Hai An Industrial Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghiệp Hải An
7
进口笔数
50
出口笔数
$79.5K
进口金额
$99.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-30
最近出口
4
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107112877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFSYEP5B |
| 成立日期 | 2015-11-16 |
| 联系地址 | Số nhà 69 tổ dân phố An Lạc, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghiệp Hải An |
| 企业英文名称 | HAI AN INDUSTRIAL TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 69 tổ dân phố An Lạc, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | +84978614117 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $79.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 50 | $99.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Baojiu Intelligent Control Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.8K | 37.5W以上交直流电机、750W-75kW交流电机 |
| Shenzhen Winfor Canbo Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 其他电气开关、其他电气设备 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Hebei Renqiu Foreign Economic Trade Corporation | 中国 | 1 | $1.7K | 传动部件、螺纹加工工具 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $23.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Kanegabo Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.5K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板 |
| Yan Tin Electronic Technologies (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 4 | $8.3K | 塑料卷轴、黑白宽幅胶片 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $7.9K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Valueplus Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.1K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Rongxin Tech Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $1.7K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $794 | 20W以下固定电阻器、其他固定电容器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 37.5W以上交直流电机 | WUHAN BAOJIU INTELLIGENT CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-24 | 37.5W以上交直流电机 | WUHAN BAOJIU INTELLIGENT CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-24 | 37.5W以上交直流电机 | WUHAN BAOJIU INTELLIGENT CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 37.5W以上交直流电机 | WUHAN BAOJIU INTELLIGENT CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-24 | 37.5W以上交直流电机 | WUHAN BAOJIU INTELLIGENT CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-24 | 37.5W以上交直流电机 | WUHAN BAOJIU INTELLIGENT CONTROL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | SHENZHEN WINFOR CANBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | SHENZHEN WINFOR CANBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | SHENZHEN WINFOR CANBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $990 |
| 2026-04-23 | 其他测量仪器 | SHENZHEN WINFOR CANBO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-30 | 其他功能机器 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $861 |
| 2025-12-27 | 其他功能机器 | RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $861 |
| 2025-09-10 | 塑料建材 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $737 |
| 2025-09-08 | 塑料建材 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $737 |
| 2025-08-22 | 其他功能机器 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-08-20 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $2.8K |
| 2025-08-08 | 其他测量仪器 | THK MFG OF VIETNAM CO LTD | 越南 | $633 |
| 2025-08-07 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM | 越南 | $633 |
| 2025-06-02 | 单相交流电机 | ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-03-29 | 其他功能机器 | KANEGABO CO LTD | 越南 | $1.7K |