Hai An Industrial Technical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghiệp Hải An

7
进口笔数
50
出口笔数
$79.5K
进口金额
$99.7K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-30
最近出口
4
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-01进口 $15.2K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-01进口 $15.2K · 1 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107112877
企查查编码QVNFSYEP5B
成立日期2015-11-16
联系地址Số nhà 69 tổ dân phố An Lạc, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công Ty TNHH Kỹ Thuật Công Nghiệp Hải An
企业英文名称HAI AN INDUSTRIAL TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 69 tổ dân phố An Lạc, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước
电话+84978614117
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85012037.5W以上交直流电机
830260金属门闭门器
853710电力控制板
854370其他电气设备
903180其他测量仪器

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器
853710电力控制板
392530塑料建材
903180其他测量仪器
830140其他金属锁
850140单相交流电机
730830钢铁门窗
392690其他塑料制品
730890其他钢铁结构体
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$79.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南50$99.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuhan Baojiu Intelligent Control Technology Co., Ltd.中国4$69.8K37.5W以上交直流电机、750W-75kW交流电机
Shenzhen Winfor Canbo Technology Co., Ltd.中国1$6.2K其他电气开关、其他电气设备
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国1$1.8K汽车座椅零件、家具配件
Hebei Renqiu Foreign Economic Trade Corporation中国1$1.7K传动部件、螺纹加工工具

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南11$23.6K其他塑料制品、其他电子IC
Kanegabo Co., Ltd.越南3$9.5K瓦楞纸箱、塑料涂布纸板
Yan Tin Electronic Technologies (Viet Nam) Ltd.越南4$8.3K塑料卷轴、黑白宽幅胶片
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南9$7.9K印刷电路、其他塑料制品
JA Solar Vietnam Co., Ltd.越南2$4.5K光伏电池、钢化安全玻璃
Valueplus Vina Co., Ltd.越南2$4.1K其他电子IC、其他铝制品
THK Manufacturing of Vietnam Co., Ltd.越南2$3.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
THK MFG Co., Ltd.越南2$3.0K其他钢铁制品、其他纸制品
Rongxin Tech Co., Ltd. (Vietnam)越南2$1.7K自粘塑料片、自粘纸板
Blueway Vina Co., Ltd.越南2$79420W以下固定电阻器、其他固定电容器

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-2437.5W以上交直流电机WUHAN BAOJIU INTELLIGENT CONTROL TECHNOLOGY CO LTD中国$5.3K
2026-04-2437.5W以上交直流电机WUHAN BAOJIU INTELLIGENT CONTROL TECHNOLOGY CO LTD中国$10.4K
2026-04-2437.5W以上交直流电机WUHAN BAOJIU INTELLIGENT CONTROL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.3K
2026-04-2437.5W以上交直流电机WUHAN BAOJIU INTELLIGENT CONTROL TECHNOLOGY CO LTD中国$4.3K
2026-04-2437.5W以上交直流电机WUHAN BAOJIU INTELLIGENT CONTROL TECHNOLOGY CO LTD中国$10.4K
2026-04-2437.5W以上交直流电机WUHAN BAOJIU INTELLIGENT CONTROL TECHNOLOGY CO LTD中国$5.3K
2026-04-23其他测量仪器SHENZHEN WINFOR CANBO TECHNOLOGY CO LTD中国$990
2026-04-23其他测量仪器SHENZHEN WINFOR CANBO TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K
2026-04-23其他测量仪器SHENZHEN WINFOR CANBO TECHNOLOGY CO LTD中国$990
2026-04-23其他测量仪器SHENZHEN WINFOR CANBO TECHNOLOGY CO LTD中国$2.1K

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-30其他功能机器RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD越南$861
2025-12-27其他功能机器RONGXIN TECH (VIET NAM) CO LTD越南$861
2025-09-10塑料建材ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$737
2025-09-08塑料建材ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$737
2025-08-22其他功能机器SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$2.8K
2025-08-20其他功能机器CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA越南$2.8K
2025-08-08其他测量仪器THK MFG OF VIETNAM CO LTD越南$633
2025-08-07其他测量仪器CONG TY TNHH THK MFG OF VIET NAM越南$633
2025-06-02单相交流电机ANAM ELECTRONICS VIET NAM CO LTD越南$1.1K
2025-03-29其他功能机器KANEGABO CO LTD越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

Hai An Industrial Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →