Naduco Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NADUCO
26
进口笔数
0
出口笔数
$180.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314600086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX1P0PVW |
| 成立日期 | 2017-08-29 |
| 联系地址 | 448/11 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NADUCO |
| 企业英文名称 | NADUCO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 448/11 Phạm Văn Chiêu, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84938494033 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 830150 | 贱金属带锁扣 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $178.7K |
| 马来西亚 | 4 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Kaichuang Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.3K | 冷藏家具、制冷设备零件 |
| Yiwu Qiannuo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $52.1K | 活性矿产品、阀门龙头 |
| Topbright Animation Corp. | 中国 | 2 | $28.4K | 玩具模型、美术颜料套装 |
| Marst Safety Equipment (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $15.2K | 阀门龙头、其他金属锁 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Safetyware Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $1.5K | 非医用橡胶手套、安全帽 |
| Yiwu Jiahuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 其他塑料制品、圆珠笔 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 冷藏家具 | QINGDAO KAICHUANG ELECTRICAL APPLIANCE CO LTD | 中国 | $36.1K |
| 2025-11-12 | 其他塑料制品 | MARST SAFETY EQUIPMENT (TIANJIN) CO., LTD | 中国 | $67 |
| 2025-11-12 | 其他塑料制品 | MARST SAFETY EQUIPMENT (TIANJIN) CO., LTD | 中国 | $136 |
| 2025-11-12 | 其他金属锁 | MARST SAFETY EQUIPMENT (TIANJIN) CO., LTD | 中国 | $158 |
| 2025-11-12 | 其他塑料制品 | MARST SAFETY EQUIPMENT (TIANJIN) CO., LTD | 中国 | $130 |
| 2025-11-12 | 其他钢铁制品 | MARST SAFETY EQUIPMENT (TIANJIN) CO., LTD | 中国 | $198 |
| 2025-11-12 | 其他塑纺箱盒 | MARST SAFETY EQUIPMENT (TIANJIN) CO., LTD | 中国 | $35 |
| 2025-11-12 | 其他塑料制品 | MARST SAFETY EQUIPMENT (TIANJIN) CO., LTD | 中国 | $19 |
| 2025-11-12 | 其他塑料制品 | MARST SAFETY EQUIPMENT (TIANJIN) CO., LTD | 中国 | $137 |
| 2025-11-12 | 其他金属锁 | MARST SAFETY EQUIPMENT (TIANJIN) CO., LTD | 中国 | $75 |