Hoang Van Thu Paper Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,022 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Giấy Hoàng Văn Thụ

1,022
进口笔数
596
出口笔数
$40.52M
进口金额
$63.23M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-25
最近出口
85
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.71M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $180.0K · 4 笔出口 $1.18M · 7 笔2023-09进口 $101.9K · 2 笔出口 $578.9K · 5 笔2023-10进口 $163.3K · 4 笔出口 $909.1K · 13 笔2023-11进口 $74.8K · 3 笔出口 $656.8K · 10 笔2023-12进口 $121.9K · 4 笔出口 $1.04M · 18 笔2024-01进口 $555.9K · 11 笔出口 $1.45M · 18 笔2024-02进口 $322.2K · 14 笔出口 $1.22M · 17 笔2024-03进口 $1.16M · 32 笔出口 $2.71M · 33 笔2024-04进口 $2.48M · 61 笔出口 $1.43M · 18 笔2024-05进口 $1.44M · 42 笔出口 $1.26M · 18 笔2024-06进口 $499.4K · 12 笔出口 $1.30M · 21 笔2024-07进口 $207.6K · 5 笔出口 $2.02M · 25 笔2024-08进口 $244.8K · 9 笔出口 $352.2K · 4 笔2024-09进口 $307.8K · 11 笔出口 $643.0K · 12 笔2024-10进口 $408.1K · 10 笔出口 $1.08M · 13 笔2024-11进口 $319.9K · 9 笔出口 $959.4K · 15 笔2024-12进口 $672.6K · 19 笔出口 $1.52M · 23 笔2025-01进口 $334.7K · 12 笔出口 $613.7K · 12 笔2025-02进口 $653.0K · 15 笔出口 $1.43M · 25 笔2025-03进口 $885.7K · 23 笔出口 $1.42M · 22 笔2025-04进口 $367.7K · 12 笔出口 $1.53M · 19 笔2025-05进口 $431.7K · 15 笔出口 $765.3K · 15 笔2025-06进口 $874.6K · 19 笔出口 $806.3K · 20 笔2025-07进口 $489.5K · 16 笔出口 $331.4K · 9 笔2025-08进口 $178.5K · 7 笔出口 $479.0K · 12 笔2025-09进口 $271.8K · 13 笔出口 $106.7K · 2 笔2025-10进口 $329.2K · 8 笔出口 $85.7K · 1 笔2025-11进口 $59.1K · 3 笔出口 $545.2K · 4 笔2025-12进口 $204.5K · 8 笔出口 $791.3K · 12 笔2026-01进口 $398.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $125.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $62.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $400.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $180.0K · 4 笔出口 $1.18M · 7 笔2023-09进口 $101.9K · 2 笔出口 $578.9K · 5 笔2023-10进口 $163.3K · 4 笔出口 $909.1K · 13 笔2023-11进口 $74.8K · 3 笔出口 $656.8K · 10 笔2023-12进口 $121.9K · 4 笔出口 $1.04M · 18 笔2024-01进口 $555.9K · 11 笔出口 $1.45M · 18 笔2024-02进口 $322.2K · 14 笔出口 $1.22M · 17 笔2024-03进口 $1.16M · 32 笔出口 $2.71M · 33 笔2024-04进口 $2.48M · 61 笔出口 $1.43M · 18 笔2024-05进口 $1.44M · 42 笔出口 $1.26M · 18 笔2024-06进口 $499.4K · 12 笔出口 $1.30M · 21 笔2024-07进口 $207.6K · 5 笔出口 $2.02M · 25 笔2024-08进口 $244.8K · 9 笔出口 $352.2K · 4 笔2024-09进口 $307.8K · 11 笔出口 $643.0K · 12 笔2024-10进口 $408.1K · 10 笔出口 $1.08M · 13 笔2024-11进口 $319.9K · 9 笔出口 $959.4K · 15 笔2024-12进口 $672.6K · 19 笔出口 $1.52M · 23 笔2025-01进口 $334.7K · 12 笔出口 $613.7K · 12 笔2025-02进口 $653.0K · 15 笔出口 $1.43M · 25 笔2025-03进口 $885.7K · 23 笔出口 $1.42M · 22 笔2025-04进口 $367.7K · 12 笔出口 $1.53M · 19 笔2025-05进口 $431.7K · 15 笔出口 $765.3K · 15 笔2025-06进口 $874.6K · 19 笔出口 $806.3K · 20 笔2025-07进口 $489.5K · 16 笔出口 $331.4K · 9 笔2025-08进口 $178.5K · 7 笔出口 $479.0K · 12 笔2025-09进口 $271.8K · 13 笔出口 $106.7K · 2 笔2025-10进口 $329.2K · 8 笔出口 $85.7K · 1 笔2025-11进口 $59.1K · 3 笔出口 $545.2K · 4 笔2025-12进口 $204.5K · 8 笔出口 $791.3K · 12 笔2026-01进口 $398.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $125.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $62.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $400.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4600100194
企查查编码QVN99ETVRH
成立日期2006-04-24
联系地址Tổ 3, Phường Quan Triều, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY HOÀNG VĂN THỤ
企业英文名称HOANG VAN THU PAPER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 13, Phường Quan Triều, Thái Nguyên
经营范围1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
电话+842083844169
邮箱thitruonghopaco@gmail.com
传真+842083844548
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470710未漂牛皮纸废料
470730机械浆纸废料
843999造纸机械零件
470720漂白浆废纸
843991制浆机零件
848340齿轮及变速器
591132造纸用重型织物
843910制浆机械
820890其他机器刀具
841370其他离心泵

出口

HS 编码产品
480519未涂布瓦楞纸
480593重未涂布纸
480591未涂布纸≤150克
470620再生纸浆
480524再生挂面纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国491$16.45M
日本227$13.16M
中国128$4.68M
韩国62$1.78M
意大利36$1.62M
西班牙31$1.20M
法国10$483.6K
加拿大12$308.7K
英国7$216.5K
荷兰4$158.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国527$59.84M
越南59$2.40M
美国4$634.2K
中国台湾3$181.2K
中国香港1$159.1K
马来西亚2$28.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
America Chung Nam LLC日本191$11.50M未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料
Newport CH International LLC美国241$7.89M未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Canusa Hershman Recycling Co.美国117$3.76M未漂牛皮纸废料、其他纸废料
Huatai Enterprise美国42$2.09M未漂牛皮纸废料、其他纸废料
Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd.中国35$1.39M车身零件、其他车辆零件
Young Paper Co., Ltd.韩国48$1.15M未漂牛皮纸废料、纸制卷轴
Guangxi Pingxiang Dongheng Trading Co., Ltd.中国21$799.4K其他钢铁制品、矿物粉碎机
Cellmark Netherlands B.V.荷兰18$791.5K未漂牛皮纸废料、其他纸废料
Kousa International LLC美国19$600.3K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Guangxi Pingxiang Huadong Import & Export Trade Co., Ltd.中国23$480.3K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heng Tong International Logistics & Shipping Ltd.中国117$21.35M未涂布瓦楞纸、未涂布纸≤150克
Dongguan Jinzhou Paper Co., Ltd.中国62$13.67M重未涂布纸、再生纸浆
Pengspace Paper Products (Shenzhen) Co., Ltd.中国50$3.48M未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸
Dongguan Jilong Paper Co., Ltd.中国35$2.26M未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南58$2.13M未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克
Xingji Industry (HK) Ltd.中国38$2.01M未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Jin Hua Fanghua Packaging Products Co., Ltd.中国18$1.99M未涂布瓦楞纸
Guangzhou Kika Paper Industry Co., Ltd.中国22$1.52M未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Lanxi City Jiabang Packaging Materials Co., Ltd.中国19$1.29M未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸
Dongguan Shunjia Paper Co., Ltd.中国17$1.27M未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板

近期贸易明细

进口(共 1,022)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24造纸机械零件QINYANG XINGHUA PAPER MACHINERY CO., LTD中国$11.4K
2026-04-24造纸机械零件QINYANG XINGHUA PAPER MACHINERY CO., LTD中国$11.4K
2026-04-24其他气泵QINYANG XINGHUA PAPER MACHINERY CO., LTD中国$30.5K
2026-04-24其他气泵QINYANG XINGHUA PAPER MACHINERY CO., LTD中国$30.5K
2026-04-20未漂牛皮纸废料POTENTIAL INDUSTRIES, INC美国$76.9K
2026-04-20造纸用重型织物ANHUI TAIRUI POLYESTER NET CO.,LTD中国$8.3K
2026-04-20未漂牛皮纸废料POTENTIAL INDUSTRIES, INC美国$76.9K
2026-04-20造纸用重型织物ANHUI TAIRUI POLYESTER NET CO.,LTD中国$2.5K
2026-04-20造纸用重型织物ANHUI TAIRUI POLYESTER NET CO.,LTD中国$2.5K
2026-04-20造纸用重型织物ANHUI TAIRUI POLYESTER NET CO.,LTD中国$8.3K

出口(共 596)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25未涂布瓦楞纸TIN SHING PAPER INTERNATIONAL TRADING LTD中国$53.0K
2025-12-25未涂布瓦楞纸TIN SHING PAPER INTERNATIONAL TRADING LTD中国$53.8K
2025-12-19未涂布瓦楞纸CHUANGXIN INTERNATIONAL LTD中国$55.2K
2025-12-19未涂布瓦楞纸ZHEJIANG YONGHONG IMPORT & EXPORT CO LTD中国$103.5K
2025-12-12未涂布瓦楞纸RUIAN HONGCHENG TRADING CO LTD中国$35.8K
2025-12-10未涂布瓦楞纸RUIAN HONGCHENG TRADING CO LTD中国$97.2K
2025-12-06未涂布瓦楞纸TIN SHING PAPER INTERNATIONAL TRADING LTD中国$103.7K
2025-12-06未涂布瓦楞纸TIN SHING PAPER INTERNATIONAL TRADING LTD中国$75.0K
2025-12-04未涂布纸≤150克CHUANGXIN INTERNATIONAL LTD中国$11.8K
2025-12-04未涂布瓦楞纸RUIAN HONGCHENG TRADING CO LTD中国$27.2K

相关企业 · 同类产品

Hoang Van Thu Paper Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →