Hoang Van Thu Paper Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,022 笔 · 主营 未漂牛皮纸废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giấy Hoàng Văn Thụ
1,022
进口笔数
596
出口笔数
$40.52M
进口金额
$63.23M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-12-25
最近出口
85
供应商数
44
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600100194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99ETVRH |
| 成立日期 | 2006-04-24 |
| 联系地址 | Tổ 3, Phường Quan Triều, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẤY HOÀNG VĂN THỤ |
| 企业英文名称 | HOANG VAN THU PAPER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 13, Phường Quan Triều, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | +842083844169 |
| 邮箱 | thitruonghopaco@gmail.com |
| 传真 | +842083844548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 470730 | 机械浆纸废料 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 470720 | 漂白浆废纸 |
| 843991 | 制浆机零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 843910 | 制浆机械 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 470620 | 再生纸浆 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 491 | $16.45M |
| 日本 | 227 | $13.16M |
| 中国 | 128 | $4.68M |
| 韩国 | 62 | $1.78M |
| 意大利 | 36 | $1.62M |
| 西班牙 | 31 | $1.20M |
| 法国 | 10 | $483.6K |
| 加拿大 | 12 | $308.7K |
| 英国 | 7 | $216.5K |
| 荷兰 | 4 | $158.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 527 | $59.84M |
| 越南 | 59 | $2.40M |
| 美国 | 4 | $634.2K |
| 中国台湾 | 3 | $181.2K |
| 中国香港 | 1 | $159.1K |
| 马来西亚 | 2 | $28.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| America Chung Nam LLC | 日本 | 191 | $11.50M | 未漂牛皮纸废料、机械浆纸废料 |
| Newport CH International LLC | 美国 | 241 | $7.89M | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Canusa Hershman Recycling Co. | 美国 | 117 | $3.76M | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Huatai Enterprise | 美国 | 42 | $2.09M | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.39M | 车身零件、其他车辆零件 |
| Young Paper Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $1.15M | 未漂牛皮纸废料、纸制卷轴 |
| Guangxi Pingxiang Dongheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $799.4K | 其他钢铁制品、矿物粉碎机 |
| Cellmark Netherlands B.V. | 荷兰 | 18 | $791.5K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Kousa International LLC | 美国 | 19 | $600.3K | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| Guangxi Pingxiang Huadong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $480.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heng Tong International Logistics & Shipping Ltd. | 中国 | 117 | $21.35M | 未涂布瓦楞纸、未涂布纸≤150克 |
| Dongguan Jinzhou Paper Co., Ltd. | 中国 | 62 | $13.67M | 重未涂布纸、再生纸浆 |
| Pengspace Paper Products (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 50 | $3.48M | 未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸 |
| Dongguan Jilong Paper Co., Ltd. | 中国 | 35 | $2.26M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $2.13M | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Xingji Industry (HK) Ltd. | 中国 | 38 | $2.01M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Jin Hua Fanghua Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.99M | 未涂布瓦楞纸 |
| Guangzhou Kika Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.52M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Lanxi City Jiabang Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.29M | 未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸 |
| Dongguan Shunjia Paper Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.27M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 1,022)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 造纸机械零件 | QINYANG XINGHUA PAPER MACHINERY CO., LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-24 | 造纸机械零件 | QINYANG XINGHUA PAPER MACHINERY CO., LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-24 | 其他气泵 | QINYANG XINGHUA PAPER MACHINERY CO., LTD | 中国 | $30.5K |
| 2026-04-24 | 其他气泵 | QINYANG XINGHUA PAPER MACHINERY CO., LTD | 中国 | $30.5K |
| 2026-04-20 | 未漂牛皮纸废料 | POTENTIAL INDUSTRIES, INC | 美国 | $76.9K |
| 2026-04-20 | 造纸用重型织物 | ANHUI TAIRUI POLYESTER NET CO.,LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-20 | 未漂牛皮纸废料 | POTENTIAL INDUSTRIES, INC | 美国 | $76.9K |
| 2026-04-20 | 造纸用重型织物 | ANHUI TAIRUI POLYESTER NET CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 造纸用重型织物 | ANHUI TAIRUI POLYESTER NET CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-20 | 造纸用重型织物 | ANHUI TAIRUI POLYESTER NET CO.,LTD | 中国 | $8.3K |
出口(共 596)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 未涂布瓦楞纸 | TIN SHING PAPER INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $53.0K |
| 2025-12-25 | 未涂布瓦楞纸 | TIN SHING PAPER INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $53.8K |
| 2025-12-19 | 未涂布瓦楞纸 | CHUANGXIN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $55.2K |
| 2025-12-19 | 未涂布瓦楞纸 | ZHEJIANG YONGHONG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $103.5K |
| 2025-12-12 | 未涂布瓦楞纸 | RUIAN HONGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $35.8K |
| 2025-12-10 | 未涂布瓦楞纸 | RUIAN HONGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $97.2K |
| 2025-12-06 | 未涂布瓦楞纸 | TIN SHING PAPER INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $103.7K |
| 2025-12-06 | 未涂布瓦楞纸 | TIN SHING PAPER INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国 | $75.0K |
| 2025-12-04 | 未涂布纸≤150克 | CHUANGXIN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-12-04 | 未涂布瓦楞纸 | RUIAN HONGCHENG TRADING CO LTD | 中国 | $27.2K |