Ada Viet Nam Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他铅晶玻璃器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI ADA VIệT NAM
71
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108457271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCWF4N16 |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | Số nhà 863 đường Giải Phóng, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ADA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ADA VIET NAM INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 863 đường Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701391 | 其他铅晶玻璃器 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 330749 | 室内香水 |
| 701333 | 铅晶质饮杯 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 340600 | 蜡烛 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $522.0K |
| 捷克 | 23 | $467.4K |
| 意大利 | 14 | $157.6K |
| 德国 | 1 | $32.0K |
| 罗马尼亚 | 2 | $15.6K |
| 波兰 | 2 | $12.1K |
| 法国 | 2 | $11.0K |
| 越南 | 1 | $9.2K |
| 立陶宛 | 1 | $3.5K |
| 土耳其 | 1 | $105 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reflections Copenhagen ApS | 丹麦 | 8 | $317.2K | 其他铅晶玻璃器、其他玻璃制品 |
| Crystal Bohemia, a.s. | 捷克 | 6 | $293.6K | 高脚玻璃杯、其他饮用杯 |
| Tangshan Shangze Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 13 | $151.3K | 瓷餐具 |
| Interni S.p.A. | 意大利 | 2 | $93.8K | 软垫木座椅、非办公金属家具 |
| BMRC Group s.r.o. | 捷克 | 2 | $71.1K | LED灯具、玻璃废料 |
| Karosa Chinaware (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $43.1K | 非瓷质陶瓷制品、瓷餐具 |
| Aladin Glass Craft s.r.o. | 捷克 | 6 | $37.2K | 其他铅晶玻璃器、铅晶质饮杯 |
| Jago S.r.l. | 意大利 | 3 | $25.6K | 非LED枝形吊灯、LED灯具 |
| Royal Czech Porcelain s.r.o. | 捷克 | 4 | $23.2K | 瓷餐具 |
| Wranovsky Crystal s.r.o. | 捷克 | 3 | $11.7K | 非LED枝形吊灯、非LED电灯 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 非LED枝形吊灯 | Wranovsky Crystal s.r.o. | 捷克 | $1.9K |
| 2026-06-29 | 其他铅晶玻璃器 | Wranovsky Crystal s.r.o. | 捷克 | $299 |
| 2026-06-29 | 非LED枝形吊灯 | Wranovsky Crystal s.r.o. | 捷克 | $3.8K |
| 2026-06-29 | 非LED枝形吊灯 | Wranovsky Crystal s.r.o. | 捷克 | $752 |
| 2026-06-18 | 其他饮用杯 | Bayerische Glaswerke GmbH | 德国 | $1.3K |
| 2026-06-18 | 其他玻璃制品 | Bayerische Glaswerke GmbH | 德国 | $2.1K |
| 2026-06-18 | 其他玻璃制品 | Bayerische Glaswerke GmbH | 德国 | $1.3K |
| 2026-06-18 | 其他饮用杯 | Bayerische Glaswerke GmbH | 德国 | $1.2K |
| 2026-06-18 | 高脚玻璃杯 | Bayerische Glaswerke GmbH | 德国 | $3.4K |
| 2026-06-18 | 其他饮用杯 | Bayerische Glaswerke GmbH | 德国 | $1.2K |