Thuan Phat Machinery Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC THIếT Bị THUậN PHáT
17
进口笔数
10
出口笔数
$279.0K
进口金额
$68.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-03-06
最近出口
6
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110597653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRGSHK5Y |
| 成立日期 | 2024-01-10 |
| 联系地址 | Số 38A, Ngách 358/40, Đường Bùi Xương Trạch, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC THIẾT BỊ THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT MACHINERY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà 303 Vũ Tông Phan, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84335178619 |
| 邮箱 | thuanphatinfo.thuanphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 870191 | 18千瓦以下拖拉机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $279.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $68.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changxing Jialift Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $250.7K | 电动叉车、非自走式叉车 |
| Zhejiang EP Equipment Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 电动叉车、机械零件 |
| Huzhou Aisili Warehouse Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 电动叉车、锂离子电池 |
| 8008bd74e33afb1eaafb0cf96dffbbfd | 1 | $3.4K | ||
| MRS REN | 中国 | 1 | $30 | 印花棉布、棉平纹布 |
| Mrs. Luo | 中国 | 3 | $16 | 其他服装配件、棉平纹布 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $27.6K | 其他钢铁制品、自粘塑料卷 |
| Yueda Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.1K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (3600711988) | 中国台湾 | 1 | $9.1K | 塑料家用制品、非自走式叉车 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| PIM VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Advanex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.7K | 钢铁弹簧、不锈钢丝 |
| Heroscable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 6mm以下精炼铜丝、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电动叉车 | CHANGXING JIALIFT TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 电动叉车 | CHANGXING JIALIFT TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-23 | 电动叉车 | CHANGXING JIALIFT TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-23 | 电动叉车 | CHANGXING JIALIFT TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 电动叉车 | CHANGXING JIALIFT TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 电动叉车 | CHANGXING JIALIFT TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 电动叉车 | CHANGXING JIALIFT TRADING CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-23 | 电动叉车 | CHANGXING JIALIFT TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 机械零件 | CHANGXING JIALIFT TRADING CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-23 | 电动叉车 | CHANGXING JIALIFT TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 非自走式叉车 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (3600711988) | 越南 | $8.2K |
| 2026-03-06 | 非自走式叉车 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) (3600711988) | 越南 | $863 |
| 2026-01-23 | 非自走式叉车 | YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-23 | 非自走式叉车 | YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-01-23 | 非自走式叉车 | YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD | 越南 | $767 |
| 2026-01-22 | 其他升降机械 | LOTES VIET NAM CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2025-11-03 | 电动叉车 | HEROSCABLE VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-10-03 | 电动叉车 | PIM VINA CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-08-23 | 非自走式叉车 | YUEDA ELECTRIC APPLIANCE LTD | 越南 | $4.9K |
| 2025-08-22 | 电动叉车 | ARIZON TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $27.6K |