Binh An Import Export Business Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 669 笔 · 主营 猪生皮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU BìNH AN

669
进口笔数
202
出口笔数
$15.57M
进口金额
$18.18M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
58
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.55M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.2K · 4 笔出口 $408.3K · 4 笔2023-09进口 $317.6K · 15 笔出口 $455.9K · 3 笔2023-10进口 $332.8K · 15 笔出口 $1.55M · 8 笔2023-11进口 $713.3K · 30 笔出口 $1.26M · 8 笔2023-12进口 $588.6K · 20 笔出口 $312.7K · 5 笔2024-01进口 $1.21M · 35 笔出口 $347.8K · 4 笔2024-02进口 $418.2K · 18 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-03进口 $246.3K · 14 笔出口 $163.1K · 3 笔2024-04进口 $957.6K · 32 笔出口 $680.3K · 9 笔2024-05进口 $615.3K · 31 笔出口 $946.7K · 12 笔2024-06进口 $472.4K · 21 笔出口 $187.3K · 6 笔2024-07进口 $482.5K · 18 笔出口 $665.9K · 15 笔2024-08进口 $110.0K · 5 笔出口 $1.45M · 37 笔2024-09进口 $115.5K · 4 笔出口 $495.8K · 6 笔2024-10进口 $34.1K · 2 笔出口 $198.3K · 2 笔2024-11进口 $23.8K · 1 笔出口 $159.7K · 2 笔2024-12进口 $288.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $208.2K · 11 笔出口 $476.7K · 4 笔2025-02进口 $314.2K · 17 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-03进口 $287.6K · 13 笔出口 $350.9K · 7 笔2025-04进口 $477.9K · 27 笔出口 $330.2K · 6 笔2025-05进口 $567.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $502.0K · 23 笔出口 $246.3K · 4 笔2025-07进口 $248.4K · 10 笔出口 $501.0K · 3 笔2025-08进口 $29.2K · 2 笔出口 $701.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $342.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $339.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $613.4K · 29 笔出口 $190.0K · 2 笔2026-01进口 $307.1K · 18 笔出口 $189.8K · 1 笔2026-02进口 $215.6K · 13 笔出口 $562.2K · 3 笔2026-03进口 $565.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $541.3K · 15 笔出口 $666.5K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.2K · 4 笔出口 $408.3K · 4 笔2023-09进口 $317.6K · 15 笔出口 $455.9K · 3 笔2023-10进口 $332.8K · 15 笔出口 $1.55M · 8 笔2023-11进口 $713.3K · 30 笔出口 $1.26M · 8 笔2023-12进口 $588.6K · 20 笔出口 $312.7K · 5 笔2024-01进口 $1.21M · 35 笔出口 $347.8K · 4 笔2024-02进口 $418.2K · 18 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-03进口 $246.3K · 14 笔出口 $163.1K · 3 笔2024-04进口 $957.6K · 32 笔出口 $680.3K · 9 笔2024-05进口 $615.3K · 31 笔出口 $946.7K · 12 笔2024-06进口 $472.4K · 21 笔出口 $187.3K · 6 笔2024-07进口 $482.5K · 18 笔出口 $665.9K · 15 笔2024-08进口 $110.0K · 5 笔出口 $1.45M · 37 笔2024-09进口 $115.5K · 4 笔出口 $495.8K · 6 笔2024-10进口 $34.1K · 2 笔出口 $198.3K · 2 笔2024-11进口 $23.8K · 1 笔出口 $159.7K · 2 笔2024-12进口 $288.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $208.2K · 11 笔出口 $476.7K · 4 笔2025-02进口 $314.2K · 17 笔出口 $39.4K · 1 笔2025-03进口 $287.6K · 13 笔出口 $350.9K · 7 笔2025-04进口 $477.9K · 27 笔出口 $330.2K · 6 笔2025-05进口 $567.4K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $502.0K · 23 笔出口 $246.3K · 4 笔2025-07进口 $248.4K · 10 笔出口 $501.0K · 3 笔2025-08进口 $29.2K · 2 笔出口 $701.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $342.4K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $339.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $613.4K · 29 笔出口 $190.0K · 2 笔2026-01进口 $307.1K · 18 笔出口 $189.8K · 1 笔2026-02进口 $215.6K · 13 笔出口 $562.2K · 3 笔2026-03进口 $565.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $541.3K · 15 笔出口 $666.5K · 4 笔

工商档案

企业注册号0314754417
企查查编码QVNMG0SJG4
成立日期2017-11-27
联系地址Lầu 1, 170-170 Bis Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH AN
企业英文名称BINH AN IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
电话0932020707
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
410330猪生皮
41015016公斤以上牛马皮
320290鞣制剂
380993皮革染色剂
020230冻去骨牛肉
283010钠硫化物
340242非离子表面活性剂
340290工业清洁制剂
283620碳酸钠
020621冻牛舌

出口

HS 编码产品
410631湿猪皮
410411湿牛马皮
160232鸡肉制品
410632猪半硝皮
41015016公斤以上牛马皮
410330猪生皮
420330皮革腰带
410190牛马皮部分
350300明胶及动物胶
410419湿牛马皮革

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本511$9.83M
中国79$2.36M
印度25$2.17M
美国30$453.5K
意大利8$274.0K
希腊6$224.0K
委内瑞拉4$104.8K
巴西2$53.5K
阿根廷1$44.0K
中国香港1$26.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国94$10.73M
越南51$3.09M
中国香港6$581.8K
柬埔寨6$437.3K
日本13$285.9K
加拿大3$60.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RT Leather Inc.日本220$4.19M猪生皮
Maintop Holding Ltd.日本158$2.85M猪生皮、16公斤以上牛马皮
Furukawa Trading Co., Ltd.日本23$547.5K猪生皮
Reaping Investment Ltd.中国18$506.6K鞣制剂、钠硫化物
Nippon Unex International Inc.日本26$481.0K猪生皮、16公斤以上牛马皮
Interaction Co., Ltd.日本22$447.1K猪生皮、16公斤以上牛马皮
O.I. Trading Corporation日本17$322.2K猪生皮
Tasman Industries Inc.美国15$293.4K猪生皮、16公斤以上牛马皮
O.I.TRADING CORP日本14$292.1K猪生皮
Maintop Holding Ltd.美国15$160.2K猪生皮

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Xingjie Leather Industry Co., Ltd.17$2.48M湿猪皮
Ningbo Jinyue Supply Chain Technology Co., Ltd.中国15$2.40M湿牛马皮、湿猪皮
Wenzhou Xingjie Leather Industry Co., Ltd.中国17$1.93M湿猪皮
Xiamen Red Whale Import & Export Co., Ltd.中国14$1.64M湿猪皮、加工毛皮块片
Xiamen Red Whale Import & Export Co., Ltd.越南11$1.23M湿猪皮、其他干鱼
Guangxi Pingxiang Xiankun Import & Export Trade Co., Ltd.中国18$986.5K湿猪皮、牛马皮部分
Duc Tin越南25$622.8K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Reaping Investment Ltd.中国11$572.1K冻墨鱼鱿鱼、湿猪皮
Vietnam Happy Chews Pet Food Co., Ltd.越南10$311.0K猪生皮、牛马半硝皮
Marubeni Intex Co., Ltd.日本13$285.9K钢制容器(>300升)、人造纤维绳

近期贸易明细

进口(共 669)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28碳酸钠LIANYUNGANG XIANGYU CHEMICAL RAW CO LTD中国$10.3K
2026-04-28碳酸钠LIANYUNGANG XIANGYU CHEMICAL RAW CO LTD中国$10.3K
2026-04-24猪生皮O.I.TRADING CORP日本$13.3K
2026-04-24猪生皮O.I.TRADING CORP日本$13.3K
2026-04-24猪生皮O.I.TRADING CORP日本$13.3K
2026-04-24猪生皮O.I.TRADING CORP日本$13.3K
2026-04-23猪生皮Furukawa Trading Co., Ltd.日本$14.5K
2026-04-23猪生皮Furukawa Trading Co., Ltd.日本$14.5K
2026-04-21钠硫化物WPA TICHIM CO LTD中国$21.4K
2026-04-21钠硫化物WPA TICHIM CO LTD中国$21.4K

出口(共 202)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23湿猪皮WENZHOU XINGJIE LEATHER INDUSTRY CO LTD$184.6K
2026-04-10湿猪皮WENZHOU XINGJIE LEATHER INDUSTRY CO LTD$187.2K
2026-04-04湿猪皮XIAMEN HONESTY SUPPLY CHAIN CO.LTD$60.7K
2026-04-01湿猪皮WENZHOU ROHOO TRADE CO LTD中国$234.0K
2026-02-11湿猪皮XIAMEN RED WHALE IMPORT & EXPORT CO., LTD$137.3K
2026-02-05湿猪皮WENZHOU ROHOO TRADE CO LTD中国$187.9K
2026-02-04湿猪皮WENZHOU XINGJIE LEATHER INDUSTRY CO LTD$237.0K
2026-01-15湿猪皮WENZHOU ROHOO TRADE CO LTD中国$189.8K
2025-12-30湿猪皮XIAMEN RED WHALE IMPORT & EXPORT CO LTD越南$95.0K
2025-12-24湿猪皮XIAMEN RED WHALE IMPORT & EXPORT CO LTD越南$95.0K

相关企业 · 同类产品

Binh An Import Export Business Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →