Binh An Import Export Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 669 笔 · 主营 猪生皮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU BìNH AN
669
进口笔数
202
出口笔数
$15.57M
进口金额
$18.18M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
58
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314754417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMG0SJG4 |
| 成立日期 | 2017-11-27 |
| 联系地址 | Lầu 1, 170-170 Bis Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH AN |
| 企业英文名称 | BINH AN IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 48B Đặng Dung, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0932020707 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410330 | 猪生皮 |
| 410150 | 16公斤以上牛马皮 |
| 320290 | 鞣制剂 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 283010 | 钠硫化物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 020621 | 冻牛舌 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410631 | 湿猪皮 |
| 410411 | 湿牛马皮 |
| 160232 | 鸡肉制品 |
| 410632 | 猪半硝皮 |
| 410150 | 16公斤以上牛马皮 |
| 410330 | 猪生皮 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 410190 | 牛马皮部分 |
| 350300 | 明胶及动物胶 |
| 410419 | 湿牛马皮革 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 511 | $9.83M |
| 中国 | 79 | $2.36M |
| 印度 | 25 | $2.17M |
| 美国 | 30 | $453.5K |
| 意大利 | 8 | $274.0K |
| 希腊 | 6 | $224.0K |
| 委内瑞拉 | 4 | $104.8K |
| 巴西 | 2 | $53.5K |
| 阿根廷 | 1 | $44.0K |
| 中国香港 | 1 | $26.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 94 | $10.73M |
| 越南 | 51 | $3.09M |
| 中国香港 | 6 | $581.8K |
| 柬埔寨 | 6 | $437.3K |
| 日本 | 13 | $285.9K |
| 加拿大 | 3 | $60.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RT Leather Inc. | 日本 | 220 | $4.19M | 猪生皮 |
| Maintop Holding Ltd. | 日本 | 158 | $2.85M | 猪生皮、16公斤以上牛马皮 |
| Furukawa Trading Co., Ltd. | 日本 | 23 | $547.5K | 猪生皮 |
| Reaping Investment Ltd. | 中国 | 18 | $506.6K | 鞣制剂、钠硫化物 |
| Nippon Unex International Inc. | 日本 | 26 | $481.0K | 猪生皮、16公斤以上牛马皮 |
| Interaction Co., Ltd. | 日本 | 22 | $447.1K | 猪生皮、16公斤以上牛马皮 |
| O.I. Trading Corporation | 日本 | 17 | $322.2K | 猪生皮 |
| Tasman Industries Inc. | 美国 | 15 | $293.4K | 猪生皮、16公斤以上牛马皮 |
| O.I.TRADING CORP | 日本 | 14 | $292.1K | 猪生皮 |
| Maintop Holding Ltd. | 美国 | 15 | $160.2K | 猪生皮 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Xingjie Leather Industry Co., Ltd. | 17 | $2.48M | 湿猪皮 | |
| Ningbo Jinyue Supply Chain Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $2.40M | 湿牛马皮、湿猪皮 |
| Wenzhou Xingjie Leather Industry Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.93M | 湿猪皮 |
| Xiamen Red Whale Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.64M | 湿猪皮、加工毛皮块片 |
| Xiamen Red Whale Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 11 | $1.23M | 湿猪皮、其他干鱼 |
| Guangxi Pingxiang Xiankun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $986.5K | 湿猪皮、牛马皮部分 |
| Duc Tin | 越南 | 25 | $622.8K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Reaping Investment Ltd. | 中国 | 11 | $572.1K | 冻墨鱼鱿鱼、湿猪皮 |
| Vietnam Happy Chews Pet Food Co., Ltd. | 越南 | 10 | $311.0K | 猪生皮、牛马半硝皮 |
| Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | 13 | $285.9K | 钢制容器(>300升)、人造纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 669)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 碳酸钠 | LIANYUNGANG XIANGYU CHEMICAL RAW CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 碳酸钠 | LIANYUNGANG XIANGYU CHEMICAL RAW CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-24 | 猪生皮 | O.I.TRADING CORP | 日本 | $13.3K |
| 2026-04-24 | 猪生皮 | O.I.TRADING CORP | 日本 | $13.3K |
| 2026-04-24 | 猪生皮 | O.I.TRADING CORP | 日本 | $13.3K |
| 2026-04-24 | 猪生皮 | O.I.TRADING CORP | 日本 | $13.3K |
| 2026-04-23 | 猪生皮 | Furukawa Trading Co., Ltd. | 日本 | $14.5K |
| 2026-04-23 | 猪生皮 | Furukawa Trading Co., Ltd. | 日本 | $14.5K |
| 2026-04-21 | 钠硫化物 | WPA TICHIM CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-21 | 钠硫化物 | WPA TICHIM CO LTD | 中国 | $21.4K |
出口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 湿猪皮 | WENZHOU XINGJIE LEATHER INDUSTRY CO LTD | — | $184.6K |
| 2026-04-10 | 湿猪皮 | WENZHOU XINGJIE LEATHER INDUSTRY CO LTD | — | $187.2K |
| 2026-04-04 | 湿猪皮 | XIAMEN HONESTY SUPPLY CHAIN CO.LTD | — | $60.7K |
| 2026-04-01 | 湿猪皮 | WENZHOU ROHOO TRADE CO LTD | 中国 | $234.0K |
| 2026-02-11 | 湿猪皮 | XIAMEN RED WHALE IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $137.3K |
| 2026-02-05 | 湿猪皮 | WENZHOU ROHOO TRADE CO LTD | 中国 | $187.9K |
| 2026-02-04 | 湿猪皮 | WENZHOU XINGJIE LEATHER INDUSTRY CO LTD | — | $237.0K |
| 2026-01-15 | 湿猪皮 | WENZHOU ROHOO TRADE CO LTD | 中国 | $189.8K |
| 2025-12-30 | 湿猪皮 | XIAMEN RED WHALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $95.0K |
| 2025-12-24 | 湿猪皮 | XIAMEN RED WHALE IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $95.0K |