Lac Tien Trung Production Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Lạc Tiến Trung
56
进口笔数
3
出口笔数
$978.8K
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-04-30
最近进口
2024-11-05
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4500587760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRCDHU5R |
| 成立日期 | 2014-11-27 |
| 联系地址 | Thôn Lạc Sơn 3, Xã Cà Ná, Huyện Thuận Nam, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LẠC TIẾN TRUNG |
| 企业英文名称 | LAC TIEN TRUNG PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lạc Sơn 3, Xã Cà Ná, Khánh Hòa |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02593760602 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831110 | 包覆焊条 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 846890 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 940421 | 发泡床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $978.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $9.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Lejin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 39 | $695.4K | 滚珠轴承、1kg以下胶粘剂 |
| Nanjing Honglang Environmental Protection Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $283.4K | 其他塑料制品、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Honglang Environmental Protection Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.1K | 二氧化钛颜料、热轧合金钢板 |
| Guangxi Lejin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $860 | 金属加工机刀、发泡床垫 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 铝制结构体及部件 | NANJING HONGLANG ENVIRONMENTAL PROTECTION MECHANICAL & ELECTRICAL | 中国 | $223 |
| 2026-04-30 | 阀门龙头 | NANJING HONGLANG ENVIRONMENTAL PROTECTION MECHANICAL & ELECTRICAL | 中国 | $88 |
| 2026-04-30 | 无缝钢管 | NANJING HONGLANG ENVIRONMENTAL PROTECTION MECHANICAL & ELECTRICAL | 中国 | $642 |
| 2026-04-30 | 钢绞线缆 | NANJING HONGLANG ENVIRONMENTAL PROTECTION MECHANICAL & ELECTRICAL | 中国 | $191 |
| 2026-04-30 | 钢铁螺钉螺栓 | NANJING HONGLANG ENVIRONMENTAL PROTECTION MECHANICAL & ELECTRICAL | 中国 | $95 |
| 2026-04-30 | 其他化学制剂 | NANJING HONGLANG ENVIRONMENTAL PROTECTION MECHANICAL & ELECTRICAL | 中国 | $19.1K |
| 2026-04-30 | 钢绞线缆 | NANJING HONGLANG ENVIRONMENTAL PROTECTION MECHANICAL & ELECTRICAL | 中国 | $191 |
| 2026-04-30 | 无缝钢管 | NANJING HONGLANG ENVIRONMENTAL PROTECTION MECHANICAL & ELECTRICAL | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-30 | 无缝钢管 | NANJING HONGLANG ENVIRONMENTAL PROTECTION MECHANICAL & ELECTRICAL | 中国 | $642 |
| 2026-04-30 | 铝制结构体及部件 | NANJING HONGLANG ENVIRONMENTAL PROTECTION MECHANICAL & ELECTRICAL | 中国 | $223 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 金属加工机刀 | GUANGXI LEJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $220 |
| 2024-11-05 | 发泡床垫 | GUANGXI LEJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $140 |
| 2024-11-05 | 金属加工机刀 | GUANGXI LEJIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2023-09-28 | 热轧合金钢板 | NANJING HONGLANG ENVIRONMENTAL PROTECTION MECHANICAL & ELECTRICAL | 中国 | $8.9K |
| 2023-02-17 | 二氧化钛颜料 | NANJING HONGLANG ENVIRONMENTAL PROTECTION MECHANICAL & ELECTRICAL | 中国 | $200 |