Lac Tien Trung Production Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Lạc Tiến Trung

71
进口笔数
3
出口笔数
$1.30M
进口金额
$9.9K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2024-11-05
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $187.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $860 · 1 笔2024-12进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $187.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $136.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $48.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $90.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $18.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $860 · 1 笔2024-12进口 $23.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $65.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $75.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $187.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $136.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4500587760
企查查编码QVNRCDHU5R
成立日期2014-11-27
联系地址Thôn Lạc Sơn 3, Xã Cà Ná, Huyện Thuận Nam, Tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LẠC TIẾN TRUNG
企业英文名称LAC TIEN TRUNG PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Lạc Sơn 3, Xã Cà Ná, Khánh Hòa
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话02593760602
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
392690其他塑料制品
3506101kg以下胶粘剂
731815钢铁螺钉螺栓
853710电力控制板
831110包覆焊条
382290其他诊断试剂
391740塑料管件
853649高压继电器

出口

HS 编码产品
320611二氧化钛颜料
722540热轧合金钢板
820810金属加工机刀
940421发泡床垫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$1.30M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$9.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Lejin International Trade Co., Ltd.中国39$695.4K滚珠轴承、1kg以下胶粘剂
Nanjing Honglang Environmental Protection Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国32$607.5K电力控制板、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nanjing Honglang Environmental Protection Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国2$9.1K二氧化钛颜料、热轧合金钢板
Guangxi Lejin International Trade Co., Ltd.中国1$860金属加工机刀、发泡床垫

近期贸易明细

进口(共 71)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25高压继电器Nanjing Honglang Environmental Protection Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$41
2026-06-25自动断路器Nanjing Honglang Environmental Protection Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$69
2026-06-25自动断路器Nanjing Honglang Environmental Protection Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$148
2026-06-25高压继电器Nanjing Honglang Environmental Protection Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$6
2026-06-25高压继电器Nanjing Honglang Environmental Protection Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$113
2026-06-25气体过滤机械Nanjing Honglang Environmental Protection Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$183
2026-06-25750W-75kW交流电机Nanjing Honglang Environmental Protection Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$658
2026-06-25自动断路器Nanjing Honglang Environmental Protection Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$48
2026-06-25静止变流器Nanjing Honglang Environmental Protection Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$670
2026-06-25高压继电器Nanjing Honglang Environmental Protection Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$32

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-05金属加工机刀Guangxi Lejin International Trade Co., Ltd.中国$220
2024-11-05发泡床垫Guangxi Lejin International Trade Co., Ltd.中国$140
2024-11-05金属加工机刀Guangxi Lejin International Trade Co., Ltd.中国$500
2023-09-28热轧合金钢板Nanjing Honglang Environmental Protection Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$8.9K
2023-02-17二氧化钛颜料Nanjing Honglang Environmental Protection Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国$200

相关企业 · 同类产品

Lac Tien Trung Production Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →