Toan Thinh Trading Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 冷轧不锈钢薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI TOàN THịNH
19
进口笔数
0
出口笔数
$2.45M
进口金额
$0
出口金额
2023-06-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317336249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6C2UD97 |
| 成立日期 | 2022-06-10 |
| 联系地址 | 1414 Lê Đức Thọ, Phường 13, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI TOÀN THỊNH |
| 企业英文名称 | TOAN THINH TRADING BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1414 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84901395429 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $2.45M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.67M | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Foshan Junsun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $445.9K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $233.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $106.1K | 电动摩托车、硅锰钢条 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-16 | 冷轧不锈钢薄板 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $142.2K |
| 2023-05-30 | 冷轧不锈钢薄板 | Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | $173.2K |
| 2023-05-30 | 冷轧不锈钢薄板 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $276.4K |
| 2023-05-30 | 冷轧不锈钢薄板 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $71.5K |
| 2023-05-30 | 冷轧不锈钢薄板 | GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | $190.9K |
| 2023-05-30 | 冷轧不锈钢薄板 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $85.4K |
| 2023-04-26 | 冷轧不锈钢薄板 | Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | $87.9K |
| 2023-04-26 | 冷轧不锈钢薄板 | Dongguan City Shunguanghua Trading Co., Ltd. | 中国 | $63.7K |
| 2023-04-11 | 冷轧不锈钢薄板 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $170.4K |
| 2023-04-11 | 冷轧不锈钢薄板 | DONGGUAN RUIDATONG TRADING CO LTD | 中国 | $213.1K |