Ha Thanh Trading & Technology Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ Hà THàNH

187
进口笔数
0
出口笔数
$22.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.54M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $78.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.69M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $229.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $273.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $149.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $369.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $222.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $892.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $436.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $347.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $151.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $674.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.44M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $133.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $110.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $571.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $378.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $296.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $139.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $201.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.95M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $381.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.54M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $192.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $414.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $78.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.69M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $229.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $85.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $273.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $149.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $369.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $222.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $892.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $436.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $347.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $151.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $33.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $674.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.44M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $133.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $110.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $571.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $378.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $296.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $139.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $201.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.95M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $381.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.54M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $192.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $414.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106492270
企查查编码QVN9RP7355
成立日期2014-03-26
联系地址Số 10/TT8, Khu đô thị sinh thái Xuân Phương, Đường Foresa 2, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HÀ THÀNH
企业英文名称HA THANH TRADING AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10/TT8, Khu đô thị sinh thái Xuân Phương, Đường Foresa 2, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội
经营范围2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话02466640800
邮箱info@hathanhvn.com.vn
传真02466640801
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
721935冷轧不锈钢薄板
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
722020冷轧不锈钢
392062PET塑料片材
590390塑料涂层织物
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
392190非泡沫塑料片
482010纸质文具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国13$7.91M
韩国131$7.09M
英国17$3.91M
以色列4$2.71M
中国20$838.7K
瑞士1$178
新加坡1$12

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
E Global Industries Co., Ltd.美国10$10.34M塑料涂层织物、PET塑料片材
Mega Trading Co., Ltd.韩国67$2.58M0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Gun Il Co., Ltd.韩国30$2.37M0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板
Celanese Performance Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡12$2.15M初级形态聚酰胺、其他饱和聚酯
Gun-il Co., Ltd.韩国13$1.25M0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Celanese Performance Solutions Switzerland SARL瑞士4$955.6K其他饱和聚酯、初级形态聚酰胺
Shanghai Wallis Technology Co., Ltd.中国8$427.8K非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Taekang International Co., Ltd.韩国10$380.5K0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Foshan Union Steel Metals Co., Ltd.越南8$276.1K不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板
Komastec Co., Ltd.韩国6$259.6K冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板

近期贸易明细

进口(共 187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21非泡沫塑料片SHANGHAI WALLIS TECHNOLOGY CO LTD中国$25.5K
2026-04-21PET塑料片材SHANGHAI WALLIS TECHNOLOGY CO LTD中国$45.2K
2026-04-21非泡沫塑料片SHANGHAI WALLIS TECHNOLOGY CO LTD中国$73.3K
2026-04-21非泡沫塑料片SHANGHAI WALLIS TECHNOLOGY CO LTD中国$25.5K
2026-04-21非泡沫塑料片SHANGHAI WALLIS TECHNOLOGY CO LTD中国$73.3K
2026-04-21PET塑料片材SHANGHAI WALLIS TECHNOLOGY CO LTD中国$45.2K
2026-04-15冷轧不锈钢ZHEJIANG ZONDA STAINLESS STEEL CO LTD中国$2.3K
2026-04-15冷轧不锈钢ZHEJIANG ZONDA STAINLESS STEEL CO LTD中国$42.2K
2026-04-15冷轧不锈钢ZHEJIANG ZONDA STAINLESS STEEL CO LTD中国$42.2K
2026-04-15冷轧不锈钢ZHEJIANG ZONDA STAINLESS STEEL CO LTD中国$2.3K

相关企业 · 同类产品

Ha Thanh Trading & Technology Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →