Ha Thanh Trading & Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 187 笔 · 主营 0.5-1mm冷轧不锈钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ Hà THàNH
187
进口笔数
0
出口笔数
$22.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106492270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RP7355 |
| 成立日期 | 2014-03-26 |
| 联系地址 | Số 10/TT8, Khu đô thị sinh thái Xuân Phương, Đường Foresa 2, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HÀ THÀNH |
| 企业英文名称 | HA THANH TRADING AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10/TT8, Khu đô thị sinh thái Xuân Phương, Đường Foresa 2, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02466640800 |
| 邮箱 | info@hathanhvn.com.vn |
| 传真 | 02466640801 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 13 | $7.91M |
| 韩国 | 131 | $7.09M |
| 英国 | 17 | $3.91M |
| 以色列 | 4 | $2.71M |
| 中国 | 20 | $838.7K |
| 瑞士 | 1 | $178 |
| 新加坡 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| E Global Industries Co., Ltd. | 美国 | 10 | $10.34M | 塑料涂层织物、PET塑料片材 |
| Mega Trading Co., Ltd. | 韩国 | 67 | $2.58M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Gun Il Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $2.37M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
| Celanese Performance Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $2.15M | 初级形态聚酰胺、其他饱和聚酯 |
| Gun-il Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $1.25M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Celanese Performance Solutions Switzerland SARL | 瑞士 | 4 | $955.6K | 其他饱和聚酯、初级形态聚酰胺 |
| Shanghai Wallis Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $427.8K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Taekang International Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $380.5K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Foshan Union Steel Metals Co., Ltd. | 越南 | 8 | $276.1K | 不锈钢冷轧板(1-3mm)、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| Komastec Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $259.6K | 冷轧不锈钢、0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI WALLIS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | SHANGHAI WALLIS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45.2K |
| 2026-04-21 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI WALLIS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $73.3K |
| 2026-04-21 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI WALLIS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2026-04-21 | 非泡沫塑料片 | SHANGHAI WALLIS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $73.3K |
| 2026-04-21 | PET塑料片材 | SHANGHAI WALLIS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45.2K |
| 2026-04-15 | 冷轧不锈钢 | ZHEJIANG ZONDA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-15 | 冷轧不锈钢 | ZHEJIANG ZONDA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $42.2K |
| 2026-04-15 | 冷轧不锈钢 | ZHEJIANG ZONDA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $42.2K |
| 2026-04-15 | 冷轧不锈钢 | ZHEJIANG ZONDA STAINLESS STEEL CO LTD | 中国 | $2.3K |