An Vu Import Export & Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 冷轧不锈钢薄板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU AN Vũ

185
进口笔数
3
出口笔数
$17.07M
进口金额
$40.8K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2025-12-12
最近出口
39
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.68M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $214.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $198.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $665.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $229.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $502.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $266.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $351.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $285.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92.7K · 2 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-08进口 $477.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $139.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $795.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $664.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.04M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $70.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $237.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $667.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $470.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $441.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $218.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.21M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.03M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $84.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.68M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $285.9K · 2 笔出口 $36.9K · 1 笔2026-01进口 $826.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $606.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $661.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $214.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $198.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $665.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $229.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $502.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $266.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $351.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $76.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $285.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $92.7K · 2 笔出口 $3.9K · 2 笔2024-08进口 $477.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $139.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $795.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $664.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.04M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $51.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $70.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $237.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $667.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $470.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $441.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $218.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.21M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.03M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $84.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.68M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $285.9K · 2 笔出口 $36.9K · 1 笔2026-01进口 $826.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $606.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $661.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107625879
企查查编码QVNPB1KXG9
成立日期2016-11-08
联系地址Số 107, Ngõ 622 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AN VŨ
企业英文名称AN VU IMPORT EXPORT AND TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 107, Ngõ 622 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话2423221212
邮箱xnkanvu2016@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721935冷轧不锈钢薄板
7219340.5-1mm冷轧不锈钢板
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
721990其他不锈钢板
7219323-4.75mm不锈钢冷轧板
721912热轧不锈钢卷材
721913不锈钢卷材
760612铝合金板材
721931冷轧不锈钢板≥600mm宽
760611铝板/片

出口

HS 编码产品
760612铝合金板材
760611铝板/片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚28$6.09M
中国56$4.90M
西班牙42$2.64M
韩国33$2.10M
中国台湾13$556.5K
美国6$378.5K
南非5$285.9K
马来西亚2$117.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$40.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD中国香港14$2.95M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材
Acerinox Europa S.A.U.西班牙38$2.37M冷轧不锈钢、冷轧不锈钢薄板
Hyosung TNC Corp.印度尼西亚10$2.18M不锈钢卷材、热轧不锈钢卷
Taekang International Co., Ltd.韩国22$1.28M0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Henan Mingsheng New Material Technology Co., Ltd.中国5$780.3K铝合金板材、铝板/片
Tomorrow Network Co., Ltd.韩国7$454.7K其他不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
North American Stainless美国6$378.5K其他不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm)
LIEN CHY LAMINATED METAL CO LTD中国台湾9$368.8K涂层钢板、其他不锈钢板
Columbus Stainless (Pty) Ltd南非5$285.9K980200、不锈钢冷轧板(1-3mm)
Foshan Hong Ning Trading Co., Ltd.中国5$241.7K制成颜料、冷轧不锈钢薄板

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seojin Vina Co., Ltd.越南2$38.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南1$1.9K其他铝制品、其他合金钢平板轧材

近期贸易明细

进口(共 185)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25冷轧不锈钢薄板Acerinox Europa S.A.U.西班牙$5.4K
2026-03-25冷轧不锈钢薄板Acerinox Europa S.A.U.西班牙$6.2K
2026-03-25冷轧不锈钢薄板Acerinox Europa S.A.U.西班牙$1.7K
2026-03-25冷轧不锈钢薄板Acerinox Europa S.A.U.西班牙$2.2K
2026-03-25冷轧不锈钢薄板Acerinox Europa S.A.U.西班牙$1.7K
2026-03-25冷轧不锈钢薄板Acerinox Europa S.A.U.西班牙$2.3K
2026-03-25冷轧不锈钢薄板Acerinox Europa S.A.U.西班牙$5.2K
2026-03-25冷轧不锈钢薄板Acerinox Europa S.A.U.西班牙$2.3K
2026-03-25冷轧不锈钢薄板Acerinox Europa S.A.U.西班牙$1.5K
2026-03-25冷轧不锈钢薄板Acerinox Europa S.A.U.西班牙$1.3K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-12铝合金板材CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$24.1K
2025-12-12铝合金板材CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$9.6K
2025-12-12铝合金板材CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$3.2K
2024-07-10铝合金板材CONG TY TNHH SEOJIN AUTO越南$1.1K
2024-07-10铝合金板材CONG TY TNHH SEOJIN AUTO越南$721
2024-07-09铝板/片CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

An Vu Import Export & Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →