An Vu Import Export & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 185 笔 · 主营 冷轧不锈钢薄板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU AN Vũ
185
进口笔数
3
出口笔数
$17.07M
进口金额
$40.8K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2025-12-12
最近出口
39
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107625879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPB1KXG9 |
| 成立日期 | 2016-11-08 |
| 联系地址 | Số 107, Ngõ 622 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU AN VŨ |
| 企业英文名称 | AN VU IMPORT EXPORT AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 107, Ngõ 622 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 2423221212 |
| 邮箱 | xnkanvu2016@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 721932 | 3-4.75mm不锈钢冷轧板 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 760611 | 铝板/片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760612 | 铝合金板材 |
| 760611 | 铝板/片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 28 | $6.09M |
| 中国 | 56 | $4.90M |
| 西班牙 | 42 | $2.64M |
| 韩国 | 33 | $2.10M |
| 中国台湾 | 13 | $556.5K |
| 美国 | 6 | $378.5K |
| 南非 | 5 | $285.9K |
| 马来西亚 | 2 | $117.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $40.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 14 | $2.95M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Acerinox Europa S.A.U. | 西班牙 | 38 | $2.37M | 冷轧不锈钢、冷轧不锈钢薄板 |
| Hyosung TNC Corp. | 印度尼西亚 | 10 | $2.18M | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Taekang International Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $1.28M | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Henan Mingsheng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $780.3K | 铝合金板材、铝板/片 |
| Tomorrow Network Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $454.7K | 其他不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| North American Stainless | 美国 | 6 | $378.5K | 其他不锈钢板、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| LIEN CHY LAMINATED METAL CO LTD | 中国台湾 | 9 | $368.8K | 涂层钢板、其他不锈钢板 |
| Columbus Stainless (Pty) Ltd | 南非 | 5 | $285.9K | 980200、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Foshan Hong Ning Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $241.7K | 制成颜料、冷轧不锈钢薄板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $38.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 冷轧不锈钢薄板 | Acerinox Europa S.A.U. | 西班牙 | $5.4K |
| 2026-03-25 | 冷轧不锈钢薄板 | Acerinox Europa S.A.U. | 西班牙 | $6.2K |
| 2026-03-25 | 冷轧不锈钢薄板 | Acerinox Europa S.A.U. | 西班牙 | $1.7K |
| 2026-03-25 | 冷轧不锈钢薄板 | Acerinox Europa S.A.U. | 西班牙 | $2.2K |
| 2026-03-25 | 冷轧不锈钢薄板 | Acerinox Europa S.A.U. | 西班牙 | $1.7K |
| 2026-03-25 | 冷轧不锈钢薄板 | Acerinox Europa S.A.U. | 西班牙 | $2.3K |
| 2026-03-25 | 冷轧不锈钢薄板 | Acerinox Europa S.A.U. | 西班牙 | $5.2K |
| 2026-03-25 | 冷轧不锈钢薄板 | Acerinox Europa S.A.U. | 西班牙 | $2.3K |
| 2026-03-25 | 冷轧不锈钢薄板 | Acerinox Europa S.A.U. | 西班牙 | $1.5K |
| 2026-03-25 | 冷轧不锈钢薄板 | Acerinox Europa S.A.U. | 西班牙 | $1.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $24.1K |
| 2025-12-12 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $9.6K |
| 2025-12-12 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $3.2K |
| 2024-07-10 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $1.1K |
| 2024-07-10 | 铝合金板材 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $721 |
| 2024-07-09 | 铝板/片 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $2.0K |