Phu Sa Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 水泥添加剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Phù Sa
141
进口笔数
0
出口笔数
$2.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313692574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0ABRRWX |
| 成立日期 | 2016-03-14 |
| 联系地址 | 511 Huỳnh Văn Bánh, Phường 13, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU PHÙ SA |
| 企业英文名称 | PHU SA TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 511 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908029799 |
| 邮箱 | phusacompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 138 | $2.14M |
| 中国 | 3 | $83.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsc Total Solution Of Chemical And Construction | 韩国 | 76 | $1.22M | 水泥添加剂 |
| Chemistar Co., Ltd. | 韩国 | 58 | $922.8K | 水泥添加剂、其他聚醚 |
| Junaus Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.4K | 人造蜡、水泥添加剂 |
| Jilin Eson Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 聚乙二醇蜡、其他聚醚 |
| TSC | 韩国 | 4 | $17 | 水泥添加剂、其他聚醚 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 水泥添加剂 | JUNAUS GROUP CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-04-29 | 水泥添加剂 | JUNAUS GROUP CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2026-04-21 | 水泥添加剂 | CHEMISTAR CO LTD | 韩国 | $14.1K |
| 2026-04-21 | 水泥添加剂 | CHEMISTAR CO LTD | 韩国 | $14.1K |
| 2026-04-14 | 水泥添加剂 | CHEMISTAR CO LTD | 韩国 | $17.2K |
| 2026-04-14 | 水泥添加剂 | CHEMISTAR CO LTD | 韩国 | $17.2K |
| 2026-04-10 | 水泥添加剂 | JUNAUS GROUP CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-04-10 | 水泥添加剂 | JUNAUS GROUP CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-03-30 | 其他聚醚 | JILIN ESON CHEMICAL CO. LTD. | 中国 | $13.4K |
| 2026-03-09 | 水泥添加剂 | CHEMISTAR CO LTD | 韩国 | $13.4K |