APG Capital Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN APG CAPITAL
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$704.3K
出口金额
—
最近进口
2025-03-06
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106795797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3SCT7Q1 |
| 成立日期 | 2015-03-19 |
| 联系地址 | Số 132 Mai Hắc Đế, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN APC HOLDINGS |
| 企业英文名称 | APC HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 132 Mai Hắc Đế, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1910 - Sản xuất than cốc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02436321146 |
| 邮箱 | ctcp.apcholdings@gmail.com |
| 官网 | www.apcholdings.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $567.8K |
| 越南 | 2 | $136.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y Lai Dong Hung Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $543.2K | 其他鲜果 |
| CV Berkat Usaha | 越南 | 1 | $111.3K | 碾磨大米 |
| Luzhou Duoqian Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.3K | 岩龙虾及海螯虾、鲜榴莲 |
| Dongxing City Guoxing Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.6K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 碾磨大米 | CV BERKAT USAHA | 越南 | $111.3K |
| 2024-04-29 | 其他鲜果 | LUZHOU DUOQIAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $25.3K |
| 2023-04-14 | 其他鲜果 | DONGXING CITY GUOXING IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $24.6K |
| 2023-02-18 | 其他鲜果 | CONG TY HH XUAT NHAP KHAU Y LAI DONG HUNG | 中国 | $37.7K |
| 2023-02-17 | 其他鲜果 | CONG TY HH XUAT NHAP KHAU Y LAI DONG HUNG | 中国 | $12.8K |
| 2023-02-17 | 其他鲜果 | CONG TY HH XUAT NHAP KHAU Y LAI DONG HUNG | 中国 | $13.0K |
| 2023-02-17 | 其他鲜果 | CONG TY HH XUAT NHAP KHAU Y LAI DONG HUNG | 中国 | $66.3K |
| 2023-02-16 | 其他鲜果 | CONG TY HH XUAT NHAP KHAU Y LAI DONG HUNG | 中国 | $13.4K |
| 2023-02-15 | 其他鲜果 | CONG TY HH XUAT NHAP KHAU Y LAI DONG HUNG | 中国 | $11.1K |
| 2023-02-14 | 其他鲜果 | CONG TY HH XUAT NHAP KHAU Y LAI DONG HUNG | 中国 | $12.6K |