AU LAC MFG TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI âU LạC
4
进口笔数
1
出口笔数
$77.8K
进口金额
$615
出口金额
2026-03-17
最近进口
2025-03-29
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104672422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGK2WE63 |
| 成立日期 | 2010-05-18 |
| 联系地址 | Căn 12a/02-D, tiểu khu The Mansions (tiểu khu ở 3A), Khu đô thị mới Lê Trọng Tấn - ParkCity Hanoi, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ÂU LẠC |
| 企业英文名称 | AU LAC MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12a/2D The Mansions, ĐTM Lê Trọng Tấn-Parkcity Hanoi, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84936219888 |
| 邮箱 | ctytnhhaulac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $61.2K |
| 比利时 | 1 | $16.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $615 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YONGQI (HK) INDUSTRIES CO LTD | 中国 | 1 | $30.3K | 静止变流器、硫化橡胶板片 |
| QUANZHOU YAOZHAN TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $26.7K | 卫生用品、塑料餐具 |
| VREDENBURG COMMODITY CONSULTANCY BV | 荷兰 | 1 | $16.6K | 其他乙烯聚合物 |
| GUANGDONG CORES MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $4.2K | 制鞋机械、醋酸纤维素塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH AKEBONO KASEI VIET NAM | 越南 | 1 | $615 | 瓦楞纸箱、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他乙烯聚合物 | VREDENBURG COMMODITY CONSULTANCY BV | 比利时 | $16.6K |
| 2026-02-07 | 低密度聚乙烯 | VREDENBURG COMMODITY CONSULTANCY BV | 瑞典 | $20.3K |
| 2025-06-24 | 制鞋机械 | GUANGDONG CORES MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-06-03 | 8477机器零件 | QUANZHOU YAOZHAN TRADING CO., LTD | 中国 | $26.7K |
| 2023-12-21 | 橡塑挤出机 | YONGQI (HK) INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $30.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-29 | 苯乙烯泡沫塑料板 | CONG TY TNHH AKEBONO KASEI VIET NAM | 越南 | $615 |