Bemax Door Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 贱金属铰链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & THươNG MạI BEMAX DOOR
- Facebook1
7
进口笔数
0
出口笔数
$88.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402201027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVG7XGB9 |
| 成立日期 | 2023-07-18 |
| 联系地址 | 88 Ninh Tốn, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & THƯƠNG MẠI BEMAX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 86 Phan Văn Đạt, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0974535999 |
| 邮箱 | bemaxdoor@gmail.com |
| 官网 | bemaxdoor.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830260 | 金属门闭门器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $88.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Smartbull Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.6K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Zhongshan Senbai Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Lading Technology (Zhongshan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.1K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Wenzhou Betterbyday Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 金属建筑配件、其他金属锁 |
| Suntex Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 其他钢铁铸件、女棉裤 |
| Jiangsu High Hope Arser Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 薄硬木胶合板、9mm以上MDF板 |
| Guangzhou Ruiyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 染色棉混纺布、200克以上牛仔布 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 贱金属铰链 | WENZHOU BETTERBYDAY HARDWARE CO. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 贱金属铰链 | WENZHOU BETTERBYDAY HARDWARE CO. | 中国 | $630 |
| 2026-04-17 | 金属门闭门器 | WENZHOU BETTERBYDAY HARDWARE CO. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 贱金属铰链 | WENZHOU BETTERBYDAY HARDWARE CO. | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-17 | 贱金属铰链 | WENZHOU BETTERBYDAY HARDWARE CO. | 中国 | $630 |
| 2026-04-17 | 金属门闭门器 | WENZHOU BETTERBYDAY HARDWARE CO. | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-31 | 其他金属锁 | LADING TECHNOLOGY (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-31 | 其他金属锁 | LADING TECHNOLOGY (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-31 | 贱金属锁具零件 | LADING TECHNOLOGY (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-12-31 | 其他金属锁 | LADING TECHNOLOGY (ZHONGSHAN) CO LTD | 中国 | $703 |