Multi Sources Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THANH MạCH
72
进口笔数
202
出口笔数
$1.87M
进口金额
$2.40M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
16
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801278159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP25DX2A |
| 成立日期 | 2019-01-25 |
| 联系地址 | Xóm 2, thôn Bồng Lai, Xã Ninh Hải, Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH MẠCH |
| 企业英文名称 | MULTI SOURCES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 2, thôn Bồng Lai, Xã Khúc Thừa Dụ, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84971859529 |
| 邮箱 | nganmach2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $1.63M |
| 越南 | 19 | $143.7K |
| 韩国 | 2 | $79.5K |
| 中国台湾 | 3 | $14.7K |
| 泰国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 143 | $1.96M |
| 美国 | 50 | $395.4K |
| 中国香港 | 3 | $24.0K |
| 中国 | 4 | $10.6K |
| 加拿大 | 2 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiang Rong Cheng Ltd. | 中国 | 17 | $603.1K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Tian Long Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $490.6K | 塑料包装箱、可互换钻具 |
| XIANG RONG CHENG LTD | 中国香港 | 4 | $301.3K | 聚丙烯聚合物、ABS共聚物 |
| ZSNow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $129.9K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Leadingpoint (HK) New Materials Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $79.5K | ABS共聚物、其他丙烯酸聚合物 |
| Shinegrow (Xiamen) Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.7K | 泡沫橡胶板、其他钢铁结构体 |
| Tian Long Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.8K | 聚丙烯聚合物、钢铆钉 |
| Wayhone Technology (HK) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $31.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $19.3K | 非农用喷雾器具、其他电动家用器具 |
| Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.9K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tian Long Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $710.1K | 其他纸制品、印刷标签 |
| Sunlu International Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $547.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 24 | $448.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Xiang Rong Cheng Ltd. | 美国 | 43 | $289.6K | 其他塑料制品 |
| Vietnam Lianxin Co., Ltd. | 越南 | 10 | $129.4K | 塑料包装箱、氨水 |
| Virginland Technology Co., Ltd. | 荷兰 | 7 | $105.8K | 电气信号装置、带接头绝缘电线 |
| Gongjin Electronic (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 8 | $68.2K | 通信设备、其他吸尘器 |
| 3E Vietnam Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $60.4K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| BonSen Viet Nam Electric Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.4K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Dongguan AD Plaus Technology Ltd. | 保加利亚 | 2 | $7.2K | 其他塑纺箱盒、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他塑料制品 | ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
出口(共 202)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $843 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $377 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $761 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $137 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $154 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $171 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $459 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $109 |