Multi Sources Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 202 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THANH MạCH

72
进口笔数
202
出口笔数
$1.87M
进口金额
$2.40M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
16
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $405.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $424 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-03进口 $23.0K · 2 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-04进口 $48.7K · 2 笔出口 $87.7K · 5 笔2025-05进口 $182.8K · 5 笔出口 $66.3K · 7 笔2025-06进口 $120.4K · 3 笔出口 $56.7K · 6 笔2025-07进口 $186.9K · 9 笔出口 $229.9K · 12 笔2025-08进口 $207.9K · 8 笔出口 $282.8K · 9 笔2025-09进口 $275.5K · 7 笔出口 $193.1K · 8 笔2025-10进口 $108.9K · 4 笔出口 $235.1K · 25 笔2025-11进口 $172.8K · 7 笔出口 $405.9K · 47 笔2025-12进口 $50.0K · 2 笔出口 $123.3K · 23 笔2026-01进口 $38.8K · 2 笔出口 $192.2K · 14 笔2026-02进口 $13.4K · 2 笔出口 $91.0K · 8 笔2026-03进口 $176.9K · 8 笔出口 $146.2K · 13 笔2026-04进口 $251.6K · 7 笔出口 $147.9K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $424 · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-03进口 $23.0K · 2 笔出口 $16.6K · 2 笔2025-04进口 $48.7K · 2 笔出口 $87.7K · 5 笔2025-05进口 $182.8K · 5 笔出口 $66.3K · 7 笔2025-06进口 $120.4K · 3 笔出口 $56.7K · 6 笔2025-07进口 $186.9K · 9 笔出口 $229.9K · 12 笔2025-08进口 $207.9K · 8 笔出口 $282.8K · 9 笔2025-09进口 $275.5K · 7 笔出口 $193.1K · 8 笔2025-10进口 $108.9K · 4 笔出口 $235.1K · 25 笔2025-11进口 $172.8K · 7 笔出口 $405.9K · 47 笔2025-12进口 $50.0K · 2 笔出口 $123.3K · 23 笔2026-01进口 $38.8K · 2 笔出口 $192.2K · 14 笔2026-02进口 $13.4K · 2 笔出口 $91.0K · 8 笔2026-03进口 $176.9K · 8 笔出口 $146.2K · 13 笔2026-04进口 $251.6K · 7 笔出口 $147.9K · 13 笔

工商档案

企业注册号0801278159
企查查编码QVNP25DX2A
成立日期2019-01-25
联系地址Xóm 2, thôn Bồng Lai, Xã Ninh Hải, Huyện Ninh Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THANH MẠCH
企业英文名称MULTI SOURCES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm 2, thôn Bồng Lai, Xã Khúc Thừa Dụ, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84971859529
邮箱nganmach2019@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848079非注塑模具
390210聚丙烯聚合物
390330ABS共聚物
390740聚碳酸酯
390319其他苯乙烯聚合物
390690其他丙烯酸聚合物
390810初级形态聚酰胺
848071橡塑模具
390799其他饱和聚酯

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392310塑料包装箱
848079非注塑模具
392490塑料家用制品
392350塑料封口件
390330ABS共聚物
390810初级形态聚酰胺
482290纸制卷轴
940592塑料灯具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$1.63M
越南19$143.7K
韩国2$79.5K
中国台湾3$14.7K
泰国1$2.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南143$1.96M
美国50$395.4K
中国香港3$24.0K
中国4$10.6K
加拿大2$3.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiang Rong Cheng Ltd.中国17$603.1K聚丙烯聚合物、ABS共聚物
Tian Long Vietnam Co., Ltd.越南14$490.6K塑料包装箱、可互换钻具
XIANG RONG CHENG LTD中国香港4$301.3K聚丙烯聚合物、ABS共聚物
ZSNow Technology Vietnam Co., Ltd.越南15$129.9K其他电路开关装置、其他塑料制品
Leadingpoint (HK) New Materials Co., Ltd.韩国2$79.5KABS共聚物、其他丙烯酸聚合物
Shinegrow (Xiamen) Lighting Technology Co., Ltd.中国2$70.7K泡沫橡胶板、其他钢铁结构体
Tian Long Vietnam Co., Ltd.中国2$50.8K聚丙烯聚合物、钢铆钉
Wayhone Technology (HK) Co., Ltd.越南2$31.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南8$19.3K非农用喷雾器具、其他电动家用器具
Silver Age Vietnam Technology Co., Ltd.越南2$8.9K增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tian Long Vietnam Co., Ltd.越南44$710.1K其他纸制品、印刷标签
Sunlu International Vietnam Co., Ltd.越南49$547.0K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南24$448.4K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Xiang Rong Cheng Ltd.美国43$289.6K其他塑料制品
Vietnam Lianxin Co., Ltd.越南10$129.4K塑料包装箱、氨水
Virginland Technology Co., Ltd.荷兰7$105.8K电气信号装置、带接头绝缘电线
Gongjin Electronic (Hong Kong) Ltd.中国8$68.2K通信设备、其他吸尘器
3E Vietnam Electronic Technology Co., Ltd.越南7$60.4K其他纸制品、其他塑料制品
BonSen Viet Nam Electric Co., Ltd.越南2$15.4K其他塑料制品、塑料封口件
Dongguan AD Plaus Technology Ltd.保加利亚2$7.2K其他塑纺箱盒、带接头绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 72)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他塑料制品ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$3.3K
2026-04-24其他塑料制品ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-24其他塑料制品ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-24其他塑料制品ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$3.3K
2026-04-20其他塑料制品ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-20其他塑料制品ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$2.6K
2026-04-20其他塑料制品ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-20其他塑料制品ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$2.6K
2026-04-17其他塑料制品ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-17其他塑料制品ZSNOW TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD越南$1.1K

出口(共 202)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$1.5K
2026-04-27其他塑料制品RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$843
2026-04-27其他塑料制品RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$1.0K
2026-04-27其他塑料制品RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$377
2026-04-27其他塑料制品RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$761
2026-04-27其他塑料制品RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$137
2026-04-27其他塑料制品RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$154
2026-04-27其他塑料制品RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$171
2026-04-27其他塑料制品RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$459
2026-04-27其他塑料制品RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM)越南$109

相关企业 · 同类产品

Multi Sources Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →