Quoc Xuan Vietnam Textile Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT QUốC XUâN VIệT NAM
25
进口笔数
10
出口笔数
$1.24M
进口金额
$364.7K
出口金额
2026-01-02
最近进口
2026-01-26
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702020246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2KVCWTN |
| 成立日期 | 2019-10-31 |
| 联系地址 | Lô đất số 10.07, Khu công nghiệp Texhong Hải Hà, Thị Trấn Quảng Hà, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT QUỐC XUÂN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | QUOC XUAN VIETNAM TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất số 10.07, Khu công nghiệp Texhong Hải Hà, Xã Quảng Hà, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 93亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520612 | 未梳棉纱 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 550941 | 合成短纤纱 |
| 844530 | 并捻线机 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520513 | 未梳棉纱 |
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520514 | 未梳棉纱 |
| 520531 | 未梳棉纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $1.24M |
| 越南 | 1 | $536 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $75.1K |
| 越南 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Yangming Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $557.6K | 其他钢铁结构体、合成短纤纱 |
| Zhejiang Rifa Textile Machinery Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $413.8K | 圆型针织机、并捻线机 |
| Nantong Maofo Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $179.4K | 腈纶混纺纱、合成短纤纱 |
| Nantong Zhuangyue Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $88.1K | 印刷标签、未梳棉纱 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $536 | 彩色牛仔布、精梳棉纱 |
| Zhejiang Shangbang Culture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35 | 商业广告材料、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Guochun Textile Co., Ltd. | 7 | $288.4K | 未梳棉纱、未梳棉纱 | |
| Nantong Guochun Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.1K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 涤棉纱线、未梳棉纱 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-02 | 未梳棉纱 | NANTONG YANGMING TRADING CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2025-12-09 | 未梳棉纱 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $295 |
| 2025-12-09 | 未梳棉纱 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $241 |
| 2025-11-29 | 未梳棉纱 | NANTONG YANGMING TRADING CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2025-07-18 | 并捻线机 | NANTONG YANGMING TRADING CO LTD | 中国 | $135.9K |
| 2025-07-18 | 并捻线机 | NANTONG YANGMING TRADING CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2025-07-17 | 未梳棉纱 | NANTONG YANGMING TRADING CO LTD | 中国 | $34.5K |
| 2025-05-20 | 未梳棉纱 | NANTONG YANGMING TRADING CO LTD | 中国 | $34.2K |
| 2025-04-15 | 未梳棉纱 | NANTONG YANGMING TRADING CO LTD | 中国 | $35.2K |
| 2025-03-24 | 未梳棉纱 | NANTONG YANGMING TRADING CO LTD | 中国 | $34.3K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 未梳棉纱 | NANTONG GUOCHUN TEXTILE CO LTD | — | $7.6K |
| 2026-01-26 | 未梳棉纱 | NANTONG GUOCHUN TEXTILE CO LTD | — | $4.2K |
| 2026-01-26 | 未梳棉纱 | NANTONG GUOCHUN TEXTILE CO LTD | — | $7.0K |
| 2026-01-26 | 未梳棉纱 | NANTONG GUOCHUN TEXTILE CO LTD | — | $17.9K |
| 2025-12-17 | 未梳棉纱线 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $640 |
| 2025-12-17 | 未梳棉纱线 | XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | $516 |
| 2025-08-08 | 未梳棉纱 | NANTONG GUOCHUN TEXTILE CO LTD | — | $33.6K |
| 2025-07-18 | 未梳棉纱 | NANTONG GUOCHUN TEXTILE CO LTD | — | $18.7K |
| 2025-07-18 | 未梳棉纱 | NANTONG GUOCHUN TEXTILE CO LTD | — | $22.8K |
| 2025-07-10 | 未梳棉纱 | NANTONG GUOCHUN TEXTILE CO LTD | 中国 | $34.5K |