VHN Import Export & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU VHN

0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$1.23M
出口金额
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $144.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $52.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $144.8K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0108325677
企查查编码QVNTKG7Q4V
成立日期2018-06-15
联系地址Thôn Tri Lai, Xã Đồng Thái, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VHN
企业英文名称VHN IMPORT EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tri Lai, Xã Vật Lại, TP Hà Nội
经营范围5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
电话+84989588762
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
681099其他水泥制品
392190非泡沫塑料片
690721低吸水率瓷砖
391740塑料管件
391723硬质PVC管
73101050-300升容器
730431无缝钢管
830250贱金属帽架
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国60$1.19M
越南5$47.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bukang Industry韩国31$590.8K非泡沫塑料片、其他水泥制品
Corporation of Wan Sung韩国6$284.3K低吸水率瓷砖、其他塑料制品
Smile Safety Co., Ltd.韩国8$125.9K50-300升容器、其他钢铁制品
Shinboyang Enterprise Co., Ltd.韩国5$68.3K低吸水率瓷砖
Insung Co., Ltd.韩国5$60.3K贱金属盖、椰纤编织地毯
Dowon Corp.韩国4$45.6K改性淀粉、低吸水率瓷砖
Bukang Industry越南3$31.0K其他水泥制品
Cheonan Marble Co.越南1$11.7K天然石材铺路石、低吸水率瓷砖
Dowon Corp.越南1$11.3K改性淀粉、低吸水率瓷砖
Smile Safety Co., Ltd.越南1$5.2K贱金属配件、贱金属帽架

近期贸易明细

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03贱金属帽架SMILE SAFETY CO., LTD韩国$595
2026-04-03硬质PVC管SMILE SAFETY CO., LTD韩国$3.9K
2026-04-0350-300升容器SMILE SAFETY CO., LTD韩国$2.2K
2026-03-28硬质PVC管INSUNG CO LTD韩国$1.3K
2026-03-28其他钢铁制品INSUNG CO LTD韩国$623
2026-03-28贱金属帽架INSUNG CO LTD韩国$216
2026-03-28塑料管件INSUNG CO LTD韩国$84
2026-03-28塑料管件INSUNG CO LTD韩国$750
2026-03-28其他钢铁制品INSUNG CO LTD韩国$2.9K
2026-03-28贱金属配件INSUNG CO LTD韩国$10.1K

相关企业 · 同类产品

VHN Import Export & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →