VHN Import Export & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU VHN
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$1.23M
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108325677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKG7Q4V |
| 成立日期 | 2018-06-15 |
| 联系地址 | Thôn Tri Lai, Xã Đồng Thái, Huyện Ba Vì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VHN |
| 企业英文名称 | VHN IMPORT EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tri Lai, Xã Vật Lại, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| 电话 | +84989588762 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 60 | $1.19M |
| 越南 | 5 | $47.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bukang Industry | 韩国 | 31 | $590.8K | 非泡沫塑料片、其他水泥制品 |
| Corporation of Wan Sung | 韩国 | 6 | $284.3K | 低吸水率瓷砖、其他塑料制品 |
| Smile Safety Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $125.9K | 50-300升容器、其他钢铁制品 |
| Shinboyang Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $68.3K | 低吸水率瓷砖 |
| Insung Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $60.3K | 贱金属盖、椰纤编织地毯 |
| Dowon Corp. | 韩国 | 4 | $45.6K | 改性淀粉、低吸水率瓷砖 |
| Bukang Industry | 越南 | 3 | $31.0K | 其他水泥制品 |
| Cheonan Marble Co. | 越南 | 1 | $11.7K | 天然石材铺路石、低吸水率瓷砖 |
| Dowon Corp. | 越南 | 1 | $11.3K | 改性淀粉、低吸水率瓷砖 |
| Smile Safety Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.2K | 贱金属配件、贱金属帽架 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 贱金属帽架 | SMILE SAFETY CO., LTD | 韩国 | $595 |
| 2026-04-03 | 硬质PVC管 | SMILE SAFETY CO., LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2026-04-03 | 50-300升容器 | SMILE SAFETY CO., LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2026-03-28 | 硬质PVC管 | INSUNG CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | INSUNG CO LTD | 韩国 | $623 |
| 2026-03-28 | 贱金属帽架 | INSUNG CO LTD | 韩国 | $216 |
| 2026-03-28 | 塑料管件 | INSUNG CO LTD | 韩国 | $84 |
| 2026-03-28 | 塑料管件 | INSUNG CO LTD | 韩国 | $750 |
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | INSUNG CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-03-28 | 贱金属配件 | INSUNG CO LTD | 韩国 | $10.1K |