KJ Tech Services JSC
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KJ TECH SERVICES
4
进口笔数
1
出口笔数
$1.7K
进口金额
$762
出口金额
2025-09-22
最近进口
2023-09-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301123584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVUPG113 |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Trai, Xã Trừng Xá, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KJ TECH SERVICES |
| 企业英文名称 | KJ TECH SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh Trai, Xã Trung Chính, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842222225668 |
| 邮箱 | Ankjtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.2K |
| 中国台湾 | 1 | $500 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $762 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Huazhan Space Appliance Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.2K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| GIANTPLUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $500 | 液晶显示模块、非CRT显示器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GSA Korea | 韩国 | 1 | $762 | 带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 其他测量仪器 | GIANTPLUS TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $500 |
| 2023-10-09 | 其他电路开关装置 | SUZHOU HUAZHAN SPACE APPLIANCE CO LTD | 中国 | $460 |
| 2023-09-20 | 其他电路开关装置 | SUZHOU HUAZHAN SPACE APPLIANCE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-09-20 | 其他电路开关装置 | SUZHOU HUAZHAN SPACE APPLIANCE CO LTD | 中国 | $280 |
| 2023-09-20 | 其他电路开关装置 | SUZHOU HUAZHAN SPACE APPLIANCE CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-06-19 | 其他电路开关装置 | SUZHOU HUAZHAN SPACE APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1 |
| 2023-06-19 | 其他电路开关装置 | SUZHOU HUAZHAN SPACE APPLIANCE CO LTD | 中国 | $3 |
| 2023-06-19 | 其他电路开关装置 | SUZHOU HUAZHAN SPACE APPLIANCE CO LTD | 中国 | $163 |
| 2023-06-19 | 其他电路开关装置 | SUZHOU HUAZHAN SPACE APPLIANCE CO LTD | 中国 | $1 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-26 | 带接头绝缘电线 | GSA Korea | 韩国 | $762 |