NINGWEI VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 塑料卷轴
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NINGWEI VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$9.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0110213995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTYNAT50 |
| 成立日期 | 2022-12-22 |
| 联系地址 | Số nhà 34, Phố Cầu Bây, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NINGWEI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NINGWEI VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 34, Phố Cầu Bây, Phường Sài Đồng (Hết hiệu lực), TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0862504470 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392340 | 塑料卷轴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $9.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WEIHAI NINGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 4 | $9.4K | 塑料卷轴、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 塑料卷轴 | WEIHAI NINGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-03-13 | 塑料卷轴 | WEIHAI NINGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $530 |
| 2023-03-01 | 塑料卷轴 | WEIHAI NINGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-03-01 | 塑料卷轴 | WEIHAI NINGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $116 |
| 2023-01-07 | 塑料卷轴 | WEIHAI NINGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-01-07 | 塑料卷轴 | WEIHAI NINGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-01-07 | 塑料卷轴 | WEIHAI NINGWEI ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.4K |