Minh Quang Cosmetic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Mỹ PHẩM MINH QUANG
18
进口笔数
0
出口笔数
$141.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316011230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDX7TPES |
| 成立日期 | 2019-11-14 |
| 联系地址 | 854/19/36B Thống Nhất, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM MINH QUANG |
| 企业英文名称 | MINH QUANG COSMETIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 854/19/36B Thống Nhất, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 15 | $100.9K |
| 澳大利亚 | 13 | $39.6K |
| 保加利亚 | 3 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Hair Cosmetics Group Pty Ltd | 印度 | 15 | $102.2K | 其他护发品、商业广告材料 |
| International Hair Cosmetics Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $30.6K | 其他护发品、洗发剂 |
| AMCOS Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $9.0K | 烫直发制剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 其他护发品 | INTERNATIONAL HAIR COSMETICS GROUP PTY LTD | 意大利 | $121 |
| 2025-09-08 | 其他护发品 | INTERNATIONAL HAIR COSMETICS GROUP PTY LTD | 意大利 | $121 |
| 2025-09-08 | 其他护发品 | INTERNATIONAL HAIR COSMETICS GROUP PTY LTD | 意大利 | $182 |
| 2025-09-08 | 其他护发品 | INTERNATIONAL HAIR COSMETICS GROUP PTY LTD | 意大利 | $121 |
| 2025-09-08 | 洗发剂 | International Hair Cosmetics Group Pty Ltd | 澳大利亚 | $183 |
| 2025-09-08 | 其他护发品 | INTERNATIONAL HAIR COSMETICS GROUP PTY LTD | 意大利 | $303 |
| 2025-09-08 | 其他护发品 | INTERNATIONAL HAIR COSMETICS GROUP PTY LTD | 意大利 | $61 |
| 2025-09-08 | 其他护发品 | INTERNATIONAL HAIR COSMETICS GROUP PTY LTD | 意大利 | $61 |
| 2025-09-08 | 其他护发品 | INTERNATIONAL HAIR COSMETICS GROUP PTY LTD | 意大利 | $121 |
| 2025-09-08 | 其他护发品 | INTERNATIONAL HAIR COSMETICS GROUP PTY LTD | 意大利 | $61 |