Viet Nam Number Three Cosmetic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mỹ Phẩm Số 3 Việt Nam
78
进口笔数
0
出口笔数
$3.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104126303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQMNX2DT |
| 成立日期 | 2009-08-21 |
| 联系地址 | Số 80, phố Yên Ninh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM SỐ 3 VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM NUMBER THREE COSMETIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 80, phố Yên Ninh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842437474191 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 670419 | 合成假发制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 330530 | 发胶 |
| 960329 | 化妆刷 |
| 670490 | 其他毛发制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $1.61M |
| 日本 | 29 | $839.2K |
| 意大利 | 30 | $715.5K |
| 中国 | 6 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tigi Linea Corp | 美国 | 17 | $1.54M | 其他护发品、洗发剂 |
| Number Three, Inc. | 日本 | 29 | $839.2K | 其他护发品、洗发剂 |
| Nuova Fapam S.P.A. | 意大利 | 18 | $570.6K | 其他护发品、洗发剂 |
| Colour House International Ltd. | 意大利 | 12 | $150.8K | 其他护发品、其他毛发制品 |
| Suavecito, Inc. | 美国 | 2 | $73.2K | 其他护发品 |
| Colour House International Ltd. | 美国 | 1 | $1.7K | 其他护发品 |
| Colour House International Ltd. | 荷兰 | 1 | $129 | 40厘米以下纸袋 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-17 | 其他护发品 | Nuova Fapam S.P.A. | 意大利 | $727 |
| 2026-02-17 | 其他护发品 | Nuova Fapam S.P.A. | 意大利 | $678 |
| 2026-02-17 | 其他护发品 | Nuova Fapam S.P.A. | 意大利 | $2.9K |
| 2026-02-17 | 其他护发品 | Nuova Fapam S.P.A. | 意大利 | $120 |
| 2026-02-17 | 其他护发品 | Nuova Fapam S.P.A. | 意大利 | $5.2K |
| 2026-02-17 | 其他护发品 | Nuova Fapam S.P.A. | 意大利 | $862 |
| 2026-02-17 | 其他护发品 | Nuova Fapam S.P.A. | 意大利 | $60 |
| 2026-02-17 | 其他护发品 | Nuova Fapam S.P.A. | 意大利 | $120 |
| 2026-02-17 | 合成假发制品 | Nuova Fapam S.P.A. | 意大利 | $217 |
| 2026-02-17 | 其他护发品 | Nuova Fapam S.P.A. | 意大利 | $120 |