SSC GROUP CO LTD

越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 其他水泥制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SSC GROUP

0
进口笔数
149
出口笔数
$0
进口金额
$1.39M
出口金额
最近进口
2024-01-05
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.2K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 10 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 1 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 10 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $96.8K · 10 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 5 笔

工商档案

企业注册号0315017279
企查查编码QVNN1X40U3
成立日期2018-04-27
联系地址Lô B7b Đường RD15-5, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SSC GROUP
企业英文名称SSC GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B7b Đường RD15-5, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话02837801097
传真+842837851065
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
681099其他水泥制品
732620钢铁丝制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚138$1.31M
新西兰9$50.5K
越南2$28.1K
加拿大1$10.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD澳大利亚138$1.31M其他水泥制品、钢铁丝制品
RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD新西兰9$50.5K其他水泥制品
RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD越南2$28.1K其他水泥制品
RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD加拿大1$10.8K钢铁丝制品

近期贸易明细

出口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-05其他水泥制品RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD澳大利亚$15.1K
2024-01-05其他水泥制品RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD澳大利亚$806
2024-01-04其他水泥制品RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD澳大利亚$21.5K
2024-01-03其他水泥制品RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD澳大利亚$5.1K
2024-01-03其他水泥制品RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD澳大利亚$5.4K
2024-01-03其他水泥制品RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD澳大利亚$10.8K
2024-01-03其他水泥制品RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD澳大利亚$331
2023-12-22其他水泥制品RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD澳大利亚$5.1K
2023-12-22其他水泥制品RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD澳大利亚$806
2023-12-22其他水泥制品RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD澳大利亚$15.1K

相关企业 · 同类产品

SSC GROUP CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →