SSC GROUP CO LTD
越南出口商 · 出口 149 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SSC GROUP
0
进口笔数
149
出口笔数
$0
进口金额
$1.39M
出口金额
—
最近进口
2024-01-05
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315017279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN1X40U3 |
| 成立日期 | 2018-04-27 |
| 联系地址 | Lô B7b Đường RD15-5, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SSC GROUP |
| 企业英文名称 | SSC GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B7b Đường RD15-5, Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02837801097 |
| 传真 | +842837851065 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 138 | $1.31M |
| 新西兰 | 9 | $50.5K |
| 越南 | 2 | $28.1K |
| 加拿大 | 1 | $10.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | 138 | $1.31M | 其他水泥制品、钢铁丝制品 |
| RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD | 新西兰 | 9 | $50.5K | 其他水泥制品 |
| RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD | 越南 | 2 | $28.1K | 其他水泥制品 |
| RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD | 加拿大 | 1 | $10.8K | 钢铁丝制品 |
近期贸易明细
出口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-05 | 其他水泥制品 | RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $15.1K |
| 2024-01-05 | 其他水泥制品 | RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $806 |
| 2024-01-04 | 其他水泥制品 | RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $21.5K |
| 2024-01-03 | 其他水泥制品 | RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $5.1K |
| 2024-01-03 | 其他水泥制品 | RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $5.4K |
| 2024-01-03 | 其他水泥制品 | RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $10.8K |
| 2024-01-03 | 其他水泥制品 | RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $331 |
| 2023-12-22 | 其他水泥制品 | RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $5.1K |
| 2023-12-22 | 其他水泥制品 | RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $806 |
| 2023-12-22 | 其他水泥制品 | RAPID HARDWARE GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $15.1K |