Nhat Anh Import Export Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Nhật Anh
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$47.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105168049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AKH05C |
| 成立日期 | 2011-03-01 |
| 联系地址 | Số 45, lô 13, tổ 16 Khu giãn dân Mỗ Lao, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT ANH |
| 企业英文名称 | NHAT ANH IMPORT - EXPORT SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | VP905, Tầng 9 (sàn VP), Khối C, Tòa nhà Hồ Gươm Plaza, Số 102 Phố Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | 02433534430 |
| 邮箱 | nhatanh.ist@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 482040 | 商业表格纸 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $47.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $47.9K | 瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 乙烯聚合物塑料 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-24 | 乙烯聚合物塑料 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-27 | 商业表格纸 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $166 |
| 2026-03-27 | 乙烯聚合物塑料 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $767 |
| 2026-03-27 | 商业表格纸 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $166 |
| 2026-03-27 | 乙烯聚合物塑料 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $527 |
| 2026-03-08 | 乙烯聚合物塑料 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $828 |
| 2026-02-27 | 乙烯聚合物塑料 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $838 |
| 2026-02-27 | 商业表格纸 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |
| 2026-02-27 | 商业表格纸 | EIDAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |