IOL FURNITURE CO LTD
越南出口商 · 出口 100 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Nội Thất IOL
0
进口笔数
100
出口笔数
$0
进口金额
$1.28M
出口金额
—
最近进口
2025-12-13
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702376697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU25X91W |
| 成立日期 | 2015-06-29 |
| 联系地址 | Đường 2B, khu 2, Phường Bình Dương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NỘI THẤT IOL. |
| 企业英文名称 | IOL FURNITURE CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 2B, khu 2, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842743655539 |
| 邮箱 | tranhien.star@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 53.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 84 | $1.07M |
| 泰国 | 16 | $211.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Senspace Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $261.8K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Artitaya Kanchanaburi Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $211.9K | 其他木家具、卧室木家具 |
| PYUNG GANG | 韩国 | 18 | $200.9K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Sungae Church Furniture | 韩国 | 9 | $181.6K | 木制座椅零件、木制座椅 |
| Koda Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $128.4K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Dong Hae Furniture | 韩国 | 11 | $126.5K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| E ALL CO.,LTD | 韩国 | 6 | $77.5K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Lofoten Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $47.0K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Daejin Furniture | 韩国 | 2 | $23.4K | 软垫木座椅、木制座椅 |
| DA HAE INTERNATIONAL | 韩国 | 1 | $13.4K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
近期贸易明细
出口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-13 | 木制家具零件 | SENSPACE CO LTD | 韩国 | $710 |
| 2025-12-13 | 木制家具零件 | Senspace Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2025-12-13 | 木制家具零件 | SENSPACE CO LTD | 韩国 | $120 |
| 2025-12-13 | 软垫木座椅 | Senspace Co., Ltd. | 韩国 | $7.9K |
| 2025-09-26 | 木制家具零件 | SENSPACE CO LTD | 韩国 | $760 |
| 2025-09-26 | 软垫木座椅 | SENSPACE CO LTD | 韩国 | $5.8K |
| 2025-09-26 | 软垫木座椅 | SENSPACE CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2025-09-17 | 软垫木座椅 | PYUNG GANG | 韩国 | $6.9K |
| 2025-09-17 | 软垫木座椅 | PYUNG GANG | 韩国 | $3.1K |
| 2025-09-17 | 木制厨房家具 | PYUNG GANG | 韩国 | $1.1K |