Vu Tien Phat Wood Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 342 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN Gỗ Vũ TIếN PHáT
5
进口笔数
342
出口笔数
$8.3K
进口金额
$5.15M
出口金额
2025-02-17
最近进口
2026-06-30
最近出口
3
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603836230 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX93NCGQ |
| 成立日期 | 2021-11-17 |
| 联系地址 | 170A, tổ 6, ấp 1, Xã Sông Trầu, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN GỖ VŨ TIẾN PHÁT |
| 企业英文名称 | VU TIEN PHAT WOOD PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 170A, tổ 6, ấp 1, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84985407302 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 339 | $5.11M |
| 南非 | 2 | $27.1K |
| 中国 | 1 | $12.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.8K | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
| Qingdao Dongxing Leather Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 染色合成经编织物、聚氨酯纺织物 |
| Shengfang Novartis Furniture Factory Co., Ltd. | 中国 | 1 | $70 | 其他铝制品 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MBT Co., Ltd. | 韩国 | 55 | $888.2K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| MBT | 韩国 | 48 | $762.9K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Fall In Funi Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $666.5K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Hanseo Furniture Uuaahan Corp | 韩国 | 39 | $598.7K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| In Point Co. | 韩国 | 22 | $373.9K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Marble & Table | 韩国 | 15 | $237.9K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Allfun Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $226.6K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Peniel | 喀麦隆 | 10 | $154.6K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
| Einsme Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $140.3K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| Dorothy | 韩国 | 8 | $107.7K | 软垫木座椅、木制家具零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 其他铝制品 | Shengfang Novartis Furniture Factory Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2024-04-03 | 人造纤维绒布 | Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $3.0K |
| 2024-03-28 | 人造纤维绒布 | SHANGHAI OTE FABRICS CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-08-30 | 人造纤维绒布 | Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2023-08-08 | 染色合成经编织物 | QINGDAO DONGXING LEATHER CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 342)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 木制家具零件 | Hanseo Furniture Uuaahan Corp | 韩国 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 木制家具零件 | Hanseo Furniture Uuaahan Corp | 韩国 | $2.2K |
| 2026-06-30 | 木制家具零件 | Hanseo Furniture Uuaahan Corp | 韩国 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 软垫木座椅 | Hanseo Furniture Uuaahan Corp | 韩国 | $2.7K |
| 2026-06-30 | 软垫木座椅 | Hanseo Furniture Uuaahan Corp | 韩国 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 软垫木座椅 | Hanseo Furniture Uuaahan Corp | 韩国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 软垫木座椅 | Hanseo Furniture Uuaahan Corp | 韩国 | $4.9K |
| 2026-06-24 | 软垫木座椅 | Hanseo Furniture Uuaahan Corp | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-24 | 木制家具零件 | Hanseo Furniture Uuaahan Corp | 韩国 | $1.8K |
| 2026-06-24 | 木制家具零件 | Hanseo Furniture Uuaahan Corp | 韩国 | $1.4K |