Hoa Nhat Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HòA NHấT
1
进口笔数
5
出口笔数
$2.6K
进口金额
$12.8K
出口金额
2023-09-06
最近进口
2024-01-09
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316807456 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRX3W4WK |
| 成立日期 | 2021-04-15 |
| 联系地址 | 927/34A tỉnh lộ 43, Khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÒA NHẤT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 927/34A tỉnh lộ 43, Khu phố 2, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy,bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0339572168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 901730 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $12.2K |
| 越南 | 1 | $610 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T G M TRADING CO | 中国台湾 | 1 | $2.6K | 其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tentech Composite (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $12.2K | 非玻璃化转印纸、矿物制品 |
| Topkey (Vietnam) Corporation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $610 | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 其他硫化橡胶制品 | T G M TRADING CO | 中国台湾 | $567 |
| 2023-09-06 | 其他硫化橡胶制品 | T G M TRADING CO | 中国台湾 | $2.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-09 | 可互换钻具 | TENTECH COMPOSITE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $301 |
| 2024-01-09 | 金属加工机刀 | TENTECH COMPOSITE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $266 |
| 2024-01-09 | 金属加工机刀 | TENTECH COMPOSITE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $660 |
| 2024-01-09 | 金属加工机刀 | TENTECH COMPOSITE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $390 |
| 2024-01-09 | 金属加工机刀 | TENTECH COMPOSITE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $607 |
| 2024-01-09 | 可互换钻具 | TENTECH COMPOSITE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $206 |
| 2024-01-09 | 可互换钻具 | TENTECH COMPOSITE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $323 |
| 2023-12-23 | 测量仪器 | TOPKEY (VIETNAM) CORP ORATION CO LTD | 越南 | $610 |
| 2023-10-26 | 金属加工机刀 | TENTECH COMPOSITE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2023-10-26 | 金属加工机刀 | TENTECH COMPOSITE (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |