Hoang Vy Fashion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 聚酯粘胶混纺布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thiết Kế Thời Trang Hoàng Vy
6
进口笔数
0
出口笔数
$9.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302283636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3WHHYXQ |
| 成立日期 | 2001-04-20 |
| 联系地址 | 353 Nguyễn Trãi, Phường 07, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THIẾT KẾ THỜI TRANG HOÀNG VY |
| 企业英文名称 | HOÀNG VY FASHION CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 353 Nguyễn Trãi, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh Nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9633 - Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842839234083 |
| 邮箱 | hotro.monamie@gmail.com |
| 官网 | www.monamie.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 511290 | 混纺精梳毛织物 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $8.9K |
| 印度 | 1 | $188 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Yunai Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤织物 |
| Shanghai Wincheer Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 塑料/纺织手提包、皮革箱包容器 |
| RISHAB WORLD PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $188 | 其他服装配件、印刷标签 |
| Ningxia Jiuyue Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $91 | 印花合成针织布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING YUNAI TEXTILE CO LTD | 中国 | $219 |
| 2026-04-09 | 染色机织布 | SHAOXING YUNAI TEXTILE CO LTD | 中国 | $378 |
| 2026-04-09 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING YUNAI TEXTILE CO LTD | 中国 | $219 |
| 2026-04-09 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING YUNAI TEXTILE CO LTD | 中国 | $593 |
| 2026-04-09 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING YUNAI TEXTILE CO LTD | 中国 | $593 |
| 2026-04-09 | 聚酯粘胶混纺布 | SHAOXING YUNAI TEXTILE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-09 | 染色机织布 | SHAOXING YUNAI TEXTILE CO LTD | 中国 | $378 |
| 2026-04-09 | 染色机织布 | SHAOXING YUNAI TEXTILE CO LTD | 中国 | $796 |
| 2026-04-09 | 染色机织布 | SHAOXING YUNAI TEXTILE CO LTD | 中国 | $353 |
| 2026-04-09 | 染色机织布 | SHAOXING YUNAI TEXTILE CO LTD | 中国 | $796 |