COMO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 弹性针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN Cô Mô
88
进口笔数
9
出口笔数
$1.40M
进口金额
$548.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-21
最近出口
34
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303313717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN03NEGXY |
| 成立日期 | 2004-05-21 |
| 联系地址 | Lô A LA-02.02 Tòa Nhà Lexington, 67 Đại Lộ Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔ MÔ |
| 企业英文名称 | COMO CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A LA-02.02 Tòa Nhà Lexington, 67 Đại Lộ Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 电话 | +84938268775 |
| 邮箱 | bao@comolimited.com |
| 官网 | www.comolimited.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 63.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600410 | 弹性针织布 |
| 551693 | 色织人造纤维布 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 540794 | 印花化纤长丝布 |
| 551692 | 染色人造纤维布 |
| 520851 | 印花棉布 |
| 520859 | 印花棉布 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 551614 | 印花人造纤维布 |
| 600622 | 染色棉针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620444 | 人造纤维连衣裙 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $1.37M |
| 印度 | 15 | $30.3K |
| 土耳其 | 1 | $120 |
| 巴基斯坦 | 1 | $51 |
| 埃及 | 1 | $48 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 4 | $427.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $69.1K |
| 丹麦 | 2 | $49.3K |
| 马来西亚 | 1 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $214.2K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Shaoxing Fungci Textile Co., Ltd. | 中国 | 10 | $187.3K | 染色化纤长丝布、化棉混纺色布 |
| Shaoxing Kaijia Textile Co., Ltd. | 中国 | 7 | $128.2K | 棉平纹布、人造纤维印花布 |
| Dayluxuries Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $125.5K | 彩色棉布100-200克、其他服装配件 |
| Zhejiang Leson Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $110.7K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $73.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shaoxing Airoak Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.3K | 聚酯粘胶混纺布、染色人造纤维布 |
| Shaoxing Keqiao Xianglu Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.1K | 染色合成针织布、聚酯粘胶混纺布 |
| James Fabric Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.9K | 染色平纹棉布、色织棉布 |
| Clothwari Printing Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $15.6K | 印花棉布、印花棉布 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elena Mikhaylovna Savvateeva | 俄罗斯 | 2 | $237.8K | 人造纤维连衣裙 |
| PE SAVVATEEVA ELENA MIKHAYLOVNA | 俄罗斯 | 2 | $189.8K | 人造纤维连衣裙 |
| Cast Apparel Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $69.1K | 其他女式衬衫、皮革腰带 |
| Pioneer Group ApS | 丹麦 | 2 | $49.3K | 其他针织服装、其他纺织长裤 |
| JADE ESERVICES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $2.6K | 棉针织T恤及背心、女棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 染色人造纤维布 | SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 男式合成纤维夹克 | PIONEER GROUP APS | 丹麦 | $3.0K |
| 2025-08-21 | 男式合成纤维夹克 | PIONEER GROUP APS | 丹麦 | $13.3K |
| 2025-07-22 | 男式纤维衬衫 | PIONEER GROUP APS | 丹麦 | $3.4K |
| 2025-07-22 | 男式合成纤维夹克 | PIONEER GROUP APS | 丹麦 | $13.3K |
| 2025-07-22 | 男式合成纤维夹克 | PIONEER GROUP APS | 丹麦 | $16.2K |
| 2025-01-14 | 女式纺织长裤 | JADE ESERVICES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $882 |
| 2025-01-14 | 女式纺织长裤 | JADE ESERVICES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $136 |
| 2025-01-14 | 其他女式衬衫 | JADE ESERVICES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $285 |
| 2025-01-14 | 人造纤维连衣裙 | JADE ESERVICES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $240 |
| 2025-01-14 | 其他纺织连衣裙 | JADE ESERVICES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | $425 |