COMO Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 弹性针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN Cô Mô

88
进口笔数
9
出口笔数
$1.40M
进口金额
$548.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-08-21
最近出口
34
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $427.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $97.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $161.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $99.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.7K · 3 笔出口 $427.6K · 4 笔2024-07进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 2 笔2024-11进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.8K · 4 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-02进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $276 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $93.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.0K · 2 笔出口 $33.0K · 1 笔2025-08进口 $37.1K · 1 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-09进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $97.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $161.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $99.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $54.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $58.7K · 3 笔出口 $427.6K · 4 笔2024-07进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $69.1K · 2 笔2024-11进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.8K · 4 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-02进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $276 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $93.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.0K · 2 笔出口 $33.0K · 1 笔2025-08进口 $37.1K · 1 笔出口 $16.3K · 1 笔2025-09进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $69.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $16.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303313717
企查查编码QVN03NEGXY
成立日期2004-05-21
联系地址Lô A LA-02.02 Tòa Nhà Lexington, 67 Đại Lộ Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CÔ MÔ
企业英文名称COMO CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A LA-02.02 Tòa Nhà Lexington, 67 Đại Lộ Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng
电话+84938268775
邮箱bao@comolimited.com
官网www.comolimited.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本63.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600410弹性针织布
551693色织人造纤维布
540792染色化纤长丝布
540794印花化纤长丝布
551692染色人造纤维布
520851印花棉布
520859印花棉布
551511聚酯粘胶混纺布
551614印花人造纤维布
600622染色棉针织布

出口

HS 编码产品
620444人造纤维连衣裙
620333男式合成纤维夹克
620449其他纺织连衣裙
620459其他纺织裙
620469女式纺织长裤
620640女式化纤衬衫
620690其他女式衬衫
620530男式纤维衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国74$1.37M
印度15$30.3K
土耳其1$120
巴基斯坦1$51
埃及1$48

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯4$427.6K
澳大利亚2$69.1K
丹麦2$49.3K
马来西亚1$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd.中国5$214.2K其他塑料制品、汽车座椅零件
Shaoxing Fungci Textile Co., Ltd.中国10$187.3K染色化纤长丝布、化棉混纺色布
Shaoxing Kaijia Textile Co., Ltd.中国7$128.2K棉平纹布、人造纤维印花布
Dayluxuries Textile Co., Ltd.中国4$125.5K彩色棉布100-200克、其他服装配件
Zhejiang Leson Import & Export Co., Ltd.中国4$110.7K染色合成针织布、染色聚酯布
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国7$73.6K汽车座椅零件、家具配件
Shaoxing Airoak Textile Co., Ltd.中国5$62.3K聚酯粘胶混纺布、染色人造纤维布
Shaoxing Keqiao Xianglu Textile Co., Ltd.中国4$54.1K染色合成针织布、聚酯粘胶混纺布
James Fabric Import & Export Co., Ltd.中国5$36.9K染色平纹棉布、色织棉布
Clothwari Printing Pvt. Ltd.印度4$15.6K印花棉布、印花棉布

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elena Mikhaylovna Savvateeva俄罗斯2$237.8K人造纤维连衣裙
PE SAVVATEEVA ELENA MIKHAYLOVNA俄罗斯2$189.8K人造纤维连衣裙
Cast Apparel Pty Ltd澳大利亚2$69.1K其他女式衬衫、皮革腰带
Pioneer Group ApS丹麦2$49.3K其他针织服装、其他纺织长裤
JADE ESERVICES MALAYSIA SDN BHD马来西亚1$2.6K棉针织T恤及背心、女棉裤

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28染色人造纤维布SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD中国$2.3K
2026-04-28染色人造纤维布SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD中国$2.7K
2026-04-28染色人造纤维布SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD中国$2.5K
2026-04-28染色人造纤维布SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD中国$2.7K
2026-04-28染色人造纤维布SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD中国$2.8K
2026-04-28染色人造纤维布SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD中国$2.5K
2026-04-28染色人造纤维布SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD中国$2.8K
2026-04-28染色人造纤维布SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD中国$2.5K
2026-04-28染色人造纤维布SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD中国$2.3K
2026-04-28染色人造纤维布SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD中国$2.5K

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-21男式合成纤维夹克PIONEER GROUP APS丹麦$3.0K
2025-08-21男式合成纤维夹克PIONEER GROUP APS丹麦$13.3K
2025-07-22男式纤维衬衫PIONEER GROUP APS丹麦$3.4K
2025-07-22男式合成纤维夹克PIONEER GROUP APS丹麦$13.3K
2025-07-22男式合成纤维夹克PIONEER GROUP APS丹麦$16.2K
2025-01-14女式纺织长裤JADE ESERVICES MALAYSIA SDN BHD马来西亚$882
2025-01-14女式纺织长裤JADE ESERVICES MALAYSIA SDN BHD马来西亚$136
2025-01-14其他女式衬衫JADE ESERVICES MALAYSIA SDN BHD马来西亚$285
2025-01-14人造纤维连衣裙JADE ESERVICES MALAYSIA SDN BHD马来西亚$240
2025-01-14其他纺织连衣裙JADE ESERVICES MALAYSIA SDN BHD马来西亚$425

相关企业 · 同类产品

COMO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →