Motorcycle & Part Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Chế Tạo Xe Máy Và Phụ Tùng
50
进口笔数
0
出口笔数
$4.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101242277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8HSEPV6 |
| 成立日期 | 2001-10-25 |
| 联系地址 | Thôn Ngọc Loan, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH Chế tạo xe máy và phụ tùng |
| 企业英文名称 | Motorcycle and part manufacturing company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngọc Loan, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 电话 | 0976751755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 845420 | 冶金铸模浇包 |
| 845430 | 冶金铸造机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 32 | $3.78M |
| 中国 | 10 | $362.3K |
| 日本 | 2 | $127.5K |
| 中国台湾 | 6 | $57.2K |
| 乍得 | 1 | $595 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ye Chiu Non Ferrous Metal (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 32 | $3.78M | 未锻轧铝合金、铝合金型材 |
| Guangxi Yinji Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $158.7K | 其他纤维水泥制品、自动控制仪器 |
| Dongguan Xinghang Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $108.5K | 冶金铸造机、皮带输送机 |
| Dongguan Shenghui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80.0K | 其他钢铁制品、冶金铸造机 |
| Yigu Intelligent Technology (Nantong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.3K | 数控磨床、非数控磨床 |
| ae0a91aeb4a3f345ddf6cbfc7885cc57 | 1 | $47.5K | ||
| Guangxi Yonghong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.8K | 其他家用电动热器、金属表面酸洗制剂 |
| SHYH YEONG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | 3 | $39.9K | 其他钢铁制品、发动机零件 |
| CHYAN HAO CO LTD | 中国台湾 | 3 | $17.3K | 传动部件、机械零件 |
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 未锻轧铝合金 | YE CHIU NON FERROUS METAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $200.4K |
| 2026-04-16 | 未锻轧铝合金 | YE CHIU NON FERROUS METAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $200.4K |
| 2026-01-28 | 非数控磨床 | YIGU INTELLIGENT TECHNOLOGY (NANTONG) CO LTD | 中国 | $48.3K |
| 2025-11-29 | 未锻轧铝合金 | YE CHIU NON FERROUS METAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $49.2K |
| 2025-11-29 | 未锻轧铝合金 | YE CHIU NON FERROUS METAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $51.7K |
| 2025-11-27 | 未锻轧铝合金 | YE CHIU NON FERROUS METAL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $50.8K |
| 2025-09-16 | 发动机零件 | SHYH YEONG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $1.5K |
| 2025-09-16 | 铝管 | SHYH YEONG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $360 |
| 2025-09-16 | 精炼铜管 | SHYH YEONG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $460 |
| 2025-09-16 | 其他钢铁制品 | SHYH YEONG ENTERPRISE CO., LTD | 中国台湾 | $380 |