Motorcycle & Part Manufacturing Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 未锻轧铝合金

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Chế Tạo Xe Máy Và Phụ Tùng

50
进口笔数
0
出口笔数
$4.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $400.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $91.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $137.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $303.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $148.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $138.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $220.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $351.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $153.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $200.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $291.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $92.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $290.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $151.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $400.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $90.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $91.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $137.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $303.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $148.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $93.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $138.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $100.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $220.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $351.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $153.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $200.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $98.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $291.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $92.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $290.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $151.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $400.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101242277
企查查编码QVN8HSEPV6
成立日期2001-10-25
联系地址Thôn Ngọc Loan, Xã Tân Quang, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称Công ty TNHH Chế tạo xe máy và phụ tùng
企业英文名称Motorcycle and part manufacturing company limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Ngọc Loan, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
电话0976751755
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
732690其他钢铁制品
841290发动机零件
845420冶金铸模浇包
845430冶金铸造机
854239其他电子IC
903210自动控制仪器
731816螺纹螺母
854411铜绕组线
730890其他钢铁结构体

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚32$3.78M
中国10$362.3K
日本2$127.5K
中国台湾6$57.2K
乍得1$595

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ye Chiu Non Ferrous Metal (M) Sdn. Bhd.马来西亚32$3.78M未锻轧铝合金、铝合金型材
Guangxi Yinji Import & Export Trading Co., Ltd.中国5$158.7K其他纤维水泥制品、自动控制仪器
Dongguan Xinghang Intelligent Equipment Co., Ltd.中国1$108.5K冶金铸造机、皮带输送机
Dongguan Shenghui Machinery Co., Ltd.中国1$80.0K其他钢铁制品、冶金铸造机
Yigu Intelligent Technology (Nantong) Co., Ltd.中国1$48.3K数控磨床、非数控磨床
ae0a91aeb4a3f345ddf6cbfc7885cc571$47.5K
Guangxi Yonghong Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$41.8K其他家用电动热器、金属表面酸洗制剂
SHYH YEONG ENTERPRISE CO., LTD中国台湾3$39.9K其他钢铁制品、发动机零件
CHYAN HAO CO LTD中国台湾3$17.3K传动部件、机械零件
Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd.中国1$4.9K不锈钢家用制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16未锻轧铝合金YE CHIU NON FERROUS METAL (M) SDN BHD马来西亚$200.4K
2026-04-16未锻轧铝合金YE CHIU NON FERROUS METAL (M) SDN BHD马来西亚$200.4K
2026-01-28非数控磨床YIGU INTELLIGENT TECHNOLOGY (NANTONG) CO LTD中国$48.3K
2025-11-29未锻轧铝合金YE CHIU NON FERROUS METAL (M) SDN BHD马来西亚$49.2K
2025-11-29未锻轧铝合金YE CHIU NON FERROUS METAL (M) SDN BHD马来西亚$51.7K
2025-11-27未锻轧铝合金YE CHIU NON FERROUS METAL (M) SDN BHD马来西亚$50.8K
2025-09-16发动机零件SHYH YEONG ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$1.5K
2025-09-16铝管SHYH YEONG ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$360
2025-09-16精炼铜管SHYH YEONG ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$460
2025-09-16其他钢铁制品SHYH YEONG ENTERPRISE CO., LTD中国台湾$380

相关企业 · 同类产品

Motorcycle & Part Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →