Northwest YB Mineral Trading & Processing Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 石料颗粒/粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CHế BIếN Và KINH DOANH KHOáNG SảN TâY BắC YB
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$72.8K
出口金额
—
最近进口
2025-09-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200921335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFV4HE5 |
| 成立日期 | 2021-06-03 |
| 联系地址 | Thôn Nậm Pươi, Xã Nậm Búng, Huyện Văn Chấn, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN VÀ KINH DOANH KHOÁNG SẢN TÂY BẮC YB |
| 企业英文名称 | TayBac YB Mineral Processing and Trading Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Nậm Pươi, Xã Gia Hội, Lào Cai |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 0912712069 |
| 邮箱 | themanhdb@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $70.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenshan Yuanhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $70.8K | 石料颗粒/粉 |
| Wenshan Yuanhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 1 | $2.0K | 石料颗粒/粉 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 石料颗粒/粉 | WENSHAN YUANHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2024-01-30 | 石料颗粒/粉 | WENSHAN YUANHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2024-01-29 | 石料颗粒/粉 | WENSHAN YUANHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $27.2K |
| 2024-01-26 | 石料颗粒/粉 | WENSHAN YUANHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $27.4K |
| 2024-01-10 | 石料颗粒/粉 | WENSHAN YUANHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2023-12-28 | 石料颗粒/粉 | WENSHAN YUANHONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | — | $2.0K |