Thien Phuong Transports Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI XUấT NHậP KHẩU THIêN PHươNG
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316943145 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4RRHBN |
| 成立日期 | 2021-07-21 |
| 联系地址 | 525/7 Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | THIEN PHUONG TRANSPORTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 525/7 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84777714798 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 411510 | 组合皮革板材 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $1.1K |
| 中国 | 2 | $123 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeou Shinn Forwarder Air Transport Cargo Co. Ltd. | 中国台湾 | 11 | $1.1K | 其他塑料制品、组合皮革板材 |
| Dongguan Nancheng Jiuxin | 中国 | 2 | $123 | 塑料卷轴、其他塑料制品 |
| PT Sang Fang Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $3 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-19 | 聚酯长丝织物 | JEOU SHINN FORWARDER AIR TRANSPORT CARGO CO LTD | 中国台湾 | $9 |
| 2023-01-19 | 组合皮革板材 | JEOU SHINN FORWARDER AIR TRANSPORT CARGO CO LTD | 中国台湾 | $23 |
| 2023-01-19 | 其他塑料制品 | JEOU SHINN FORWARDER AIR TRANSPORT CARGO CO LTD | 中国台湾 | $12 |
| 2023-01-18 | 非注塑模具 | DONGGUAN NANCHENG JIUXIN | 中国 | $18 |
| 2023-01-18 | 印刷标签 | DONGGUAN NANCHENG JIUXIN | 中国 | $0 |
| 2023-01-18 | 其他塑料制品 | DONGGUAN NANCHENG JIUXIN | 中国 | $6 |
| 2023-01-18 | 塑料卷轴 | DONGGUAN NANCHENG JIUXIN | 中国 | $1 |
| 2023-01-18 | 硫化橡胶板片 | DONGGUAN NANCHENG JIUXIN | 中国 | $2 |
| 2023-01-17 | 非注塑模具 | Jeou Shinn Forwarder Air Transport Cargo Co. Ltd. | 中国台湾 | $18 |
| 2023-01-17 | 其他塑料制品 | JEOU SHINN FORWARDER AIR TRANSPORT CARGO CO LTD | 中国台湾 | $30 |