Hiep Cuong Import Export Trading Service One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 履带推土机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM DV XNK HIệP CườNG
29
进口笔数
3
出口笔数
$106.3K
进口金额
$6.8K
出口金额
2025-03-20
最近进口
2025-11-02
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702745249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKP18Y0A |
| 成立日期 | 2019-03-04 |
| 联系地址 | Thửa đất số 361,Tờ bản đồ số 11 Quốc lộ 1A, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM DV XNK HIỆP CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 361,Tờ bản đồ số 11 Quốc lộ 1A, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84933123633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 847910 | 工程机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842911 | 履带推土机 |
| 842951 | 前端装载机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 29 | $106.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $6.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomiya Corp. | 日本 | 29 | $106.3K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| La Loek Khav | 柬埔寨 | 3 | $6.8K | 履带推土机、前端装载机 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 履带推土机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $1.1K |
| 2025-03-20 | 履带推土机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $1.1K |
| 2025-03-20 | 非自走式叉车 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $929 |
| 2025-03-20 | 履带推土机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $1.1K |
| 2025-02-19 | 履带推土机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $1.5K |
| 2025-02-19 | 履带推土机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $953 |
| 2025-02-19 | 履带推土机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $953 |
| 2024-11-04 | 履带推土机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $964 |
| 2024-11-04 | 履带推土机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $964 |
| 2024-11-04 | 前端装载机 | TOMIYA CORP ORATION | 日本 | $1.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-02 | 履带推土机 | LA LOEK KHAV | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2025-07-02 | 前端装载机 | La Loek Khav | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2025-07-02 | 履带推土机 | LA LOEK KHAV | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2025-06-14 | 履带推土机 | LA LOEK KHAV | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2025-06-14 | 履带推土机 | LA LOEK KHAV | 柬埔寨 | $1.4K |