QA INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHIệP QA
11
进口笔数
0
出口笔数
$43.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-11
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109678259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWH6HET |
| 成立日期 | 2021-06-21 |
| 联系地址 | B24 TT14 Khu đô thị Văn Quán, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP QA |
| 企业英文名称 | QA INDUSTRIAL TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B24 TT14 Khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84985345346 |
| 邮箱 | liennt.qa@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848140 | 安全阀 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $19.7K |
| 美国 | 2 | $10.8K |
| 韩国 | 1 | $6.9K |
| 意大利 | 2 | $5.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DHV INDUSTRIES INC | 新加坡 | 1 | $9.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| TEJI VALVE GROUP CO LTD | 中国 | 3 | $7.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| MINGZHU VALVE GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $7.0K | 其他塑料制品、其他钢弹簧 |
| YOOYOUN CO LTD | 韩国 | 1 | $6.9K | 阀门龙头、安全阀 |
| SILEA LIQUID TRANSFER SRL | 意大利 | 1 | $5.4K | 阀门龙头、功能机器零件 |
| YANTAI LIANKE TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $4.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| SHENYANG EMT PIPING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $1.3K | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
| PIGS UNLIMITED INTERNATIONAL | 美国 | 1 | $856 | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| SllEA Liquid Transfer S.R.L. | 意大利 | 1 | $245 | 钢铁弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 阀门龙头 | TEJI VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-06-11 | 阀门龙头 | TEJI VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $698 |
| 2025-06-11 | 阀门龙头 | TEJI VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-02 | 其他测量仪器 | SHENYANG EMT PIPING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-25 | 阀门龙头 | YANTAI LIANKE TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2024-09-06 | 阀门龙头 | TEJI VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-09-06 | 阀门龙头 | TEJI VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $690 |
| 2024-09-06 | 阀门龙头 | TEJI VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $495 |
| 2024-09-06 | 阀门龙头 | TEJI VALVE GROUP CO LTD | 中国 | $850 |
| 2024-05-23 | 其他泵和提升机 | SILEA LIQUID TRANSFER SRL | 意大利 | $5.4K |