Tongyuan Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,681 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TONGYUAN VIệT NAM

746
进口笔数
1,681
出口笔数
$27.46M
进口金额
$26.37M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
7
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.22M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $186.0K · 6 笔出口 $243.6K · 13 笔2023-10进口 $868.0K · 28 笔出口 $875.5K · 47 笔2023-11进口 $1.18M · 38 笔出口 $1.02M · 57 笔2023-12进口 $1.17M · 42 笔出口 $1.16M · 54 笔2024-01进口 $1.01M · 34 笔出口 $858.2K · 51 笔2024-02进口 $560.0K · 18 笔出口 $556.8K · 33 笔2024-03进口 $1.01M · 28 笔出口 $758.5K · 46 笔2024-04进口 $841.2K · 20 笔出口 $628.8K · 40 笔2024-05进口 $1.22M · 24 笔出口 $982.7K · 39 笔2024-06进口 $1.04M · 22 笔出口 $844.6K · 39 笔2024-07进口 $1.10M · 22 笔出口 $816.7K · 46 笔2024-08进口 $974.4K · 20 笔出口 $800.9K · 58 笔2024-09进口 $798.0K · 16 笔出口 $627.7K · 41 笔2024-10进口 $1.18M · 24 笔出口 $1.07M · 67 笔2024-11进口 $771.4K · 19 笔出口 $784.4K · 55 笔2024-12进口 $893.2K · 22 笔出口 $782.3K · 51 笔2025-01进口 $649.6K · 16 笔出口 $696.5K · 51 笔2025-02进口 $568.4K · 14 笔出口 $498.2K · 39 笔2025-03进口 $568.4K · 14 笔出口 $602.8K · 49 笔2025-04进口 $571.2K · 16 笔出口 $614.7K · 45 笔2025-05进口 $744.8K · 22 笔出口 $857.0K · 50 笔2025-06进口 $537.6K · 16 笔出口 $478.1K · 29 笔2025-07进口 $537.6K · 16 笔出口 $624.1K · 42 笔2025-08进口 $470.4K · 14 笔出口 $772.3K · 51 笔2025-09进口 $470.4K · 14 笔出口 $566.3K · 45 笔2025-10进口 $336.0K · 10 笔出口 $727.7K · 53 笔2025-11进口 $429.0K · 13 笔出口 $581.4K · 44 笔2025-12进口 $375.9K · 11 笔出口 $549.2K · 35 笔2026-01进口 $385.0K · 11 笔出口 $738.5K · 46 笔2026-02进口 $140.0K · 4 笔出口 $245.6K · 24 笔2026-03进口 $161.0K · 5 笔出口 $450.6K · 44 笔2026-04进口 $320.0K · 5 笔出口 $358.7K · 38 笔2026-05进口 $174.0K · 6 笔出口 $331.2K · 28 笔2026-06进口 $193.2K · 6 笔出口 $367.6K · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $186.0K · 6 笔出口 $243.6K · 13 笔2023-10进口 $868.0K · 28 笔出口 $875.5K · 47 笔2023-11进口 $1.18M · 38 笔出口 $1.02M · 57 笔2023-12进口 $1.17M · 42 笔出口 $1.16M · 54 笔2024-01进口 $1.01M · 34 笔出口 $858.2K · 51 笔2024-02进口 $560.0K · 18 笔出口 $556.8K · 33 笔2024-03进口 $1.01M · 28 笔出口 $758.5K · 46 笔2024-04进口 $841.2K · 20 笔出口 $628.8K · 40 笔2024-05进口 $1.22M · 24 笔出口 $982.7K · 39 笔2024-06进口 $1.04M · 22 笔出口 $844.6K · 39 笔2024-07进口 $1.10M · 22 笔出口 $816.7K · 46 笔2024-08进口 $974.4K · 20 笔出口 $800.9K · 58 笔2024-09进口 $798.0K · 16 笔出口 $627.7K · 41 笔2024-10进口 $1.18M · 24 笔出口 $1.07M · 67 笔2024-11进口 $771.4K · 19 笔出口 $784.4K · 55 笔2024-12进口 $893.2K · 22 笔出口 $782.3K · 51 笔2025-01进口 $649.6K · 16 笔出口 $696.5K · 51 笔2025-02进口 $568.4K · 14 笔出口 $498.2K · 39 笔2025-03进口 $568.4K · 14 笔出口 $602.8K · 49 笔2025-04进口 $571.2K · 16 笔出口 $614.7K · 45 笔2025-05进口 $744.8K · 22 笔出口 $857.0K · 50 笔2025-06进口 $537.6K · 16 笔出口 $478.1K · 29 笔2025-07进口 $537.6K · 16 笔出口 $624.1K · 42 笔2025-08进口 $470.4K · 14 笔出口 $772.3K · 51 笔2025-09进口 $470.4K · 14 笔出口 $566.3K · 45 笔2025-10进口 $336.0K · 10 笔出口 $727.7K · 53 笔2025-11进口 $429.0K · 13 笔出口 $581.4K · 44 笔2025-12进口 $375.9K · 11 笔出口 $549.2K · 35 笔2026-01进口 $385.0K · 11 笔出口 $738.5K · 46 笔2026-02进口 $140.0K · 4 笔出口 $245.6K · 24 笔2026-03进口 $161.0K · 5 笔出口 $450.6K · 44 笔2026-04进口 $320.0K · 5 笔出口 $358.7K · 38 笔2026-05进口 $174.0K · 6 笔出口 $331.2K · 28 笔2026-06进口 $193.2K · 6 笔出口 $367.6K · 36 笔

工商档案

企业注册号0201932122
企查查编码QVNRYYAGP7
成立日期2019-01-19
联系地址Km19 Quốc lộ 10, Xã Kiền Bái, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TONGYUAN VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km19 Quốc lộ 10, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84363612958
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
390529乙酸乙烯酯共聚物
392690其他塑料制品
640690鞋靴零件
390110低密度聚乙烯
841989温控处理设备
842790非自走式叉车
847780其他橡塑机械

出口

HS 编码产品
640620橡胶塑料鞋件
640690鞋靴零件
390529乙酸乙烯酯共聚物
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南745$27.45M
中国2$10.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,470$23.93M
中国香港138$1.34M

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Top Foam Vietnam Co., Ltd.越南349$12.89M乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物
HK Tongyuan Trading Co., Ltd.越南178$7.31M乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、轻质乙烯共聚物
Hongkong Endurance Trading Co., Ltd.越南213$7.11M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
CONG TY TNHH TOP FOAM VIET NAM (MST:0201885666)越南3$105.0K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物
Dongguan Topfoam Industrial Co., Ltd.越南1$25.9K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Hiyee Industrial Ltd.中国1$9.0K聚合物胶粘剂、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Tongyuan Industrial Co., Ltd.越南1$7.7K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietstar Co., Ltd.越南432$8.23M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Aleron Vietnam Co., Ltd.越南369$4.85M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Venus Vietnam Footwear Co., Ltd.越南127$3.18M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Viet Glory Co., Ltd.越南158$2.76M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Viet Power Co., Ltd.越南131$2.13M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Vienergy Co., Ltd.越南104$1.08M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
TOP TRIPOD GLOBAL LIMITED中国香港39$544.5K印刷标签、鞋靴零件
Nice Elite International Ltd.45$493.1K聚合物胶粘剂、鞋靴零件
HK Longda Intl Industry Ltd.中国42$410.0K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Regis Co., Ltd.越南35$382.0K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 746)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Hongkong Endurance Trading Co., Ltd.越南$32.2K
2026-06-25乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Hongkong Endurance Trading Co., Ltd.越南$32.2K
2026-06-19乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Hongkong Endurance Trading Co., Ltd.越南$32.2K
2026-06-12乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Hongkong Endurance Trading Co., Ltd.越南$32.2K
2026-06-08乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Hongkong Endurance Trading Co., Ltd.越南$32.2K
2026-06-03乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Hongkong Endurance Trading Co., Ltd.越南$32.2K
2026-05-29乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Hongkong Endurance Trading Co., Ltd.越南$32.2K
2026-05-26低密度聚乙烯Hongkong Endurance Trading Co., Ltd.越南$13.0K
2026-05-20乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Hongkong Endurance Trading Co., Ltd.越南$32.2K
2026-05-15乙烯-乙酸乙烯酯共聚物Hongkong Endurance Trading Co., Ltd.越南$32.2K

出口(共 1,681)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30橡胶塑料鞋件Power Excellence International Ltd.中国香港$6.5K
2026-06-29鞋靴零件Nice Elite International Ltd.中国香港$2.4K
2026-06-29鞋靴零件Nice Elite International Ltd.中国香港$3.0K
2026-06-29橡胶塑料鞋件Nice Elite International Ltd.中国香港$267
2026-06-29鞋靴零件Nice Elite International Ltd.中国香港$8.2K
2026-06-27橡胶塑料鞋件TOP TRIPOD GLOBAL LIMITED中国香港$3.5K
2026-06-27橡胶塑料鞋件TOP TRIPOD GLOBAL LIMITED中国香港$7.9K
2026-06-25橡胶塑料鞋件AAA Merchandise Corp.中国香港$8.5K
2026-06-24橡胶塑料鞋件Junyue Industrial Co., Ltd.中国香港$9.5K
2026-06-24橡胶塑料鞋件TOP TRIPOD GLOBAL LIMITED中国香港$5.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tongyuan Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →