Tongyuan Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,681 笔 · 主营 橡胶塑料鞋件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP TONGYUAN VIệT NAM
746
进口笔数
1,681
出口笔数
$27.46M
进口金额
$26.37M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
7
供应商数
43
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201932122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRYYAGP7 |
| 成立日期 | 2019-01-19 |
| 联系地址 | Km19 Quốc lộ 10, Xã Kiền Bái, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP TONGYUAN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km19 Quốc lộ 10, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84363612958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 390529 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 390529 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 745 | $27.45M |
| 中国 | 2 | $10.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,470 | $23.93M |
| 中国香港 | 138 | $1.34M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Foam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 349 | $12.89M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物 |
| HK Tongyuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 178 | $7.31M | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、轻质乙烯共聚物 |
| Hongkong Endurance Trading Co., Ltd. | 越南 | 213 | $7.11M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| CONG TY TNHH TOP FOAM VIET NAM (MST:0201885666) | 越南 | 3 | $105.0K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、乙酸乙烯酯共聚物 |
| Dongguan Topfoam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.9K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Hiyee Industrial Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 聚合物胶粘剂、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Tongyuan Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.7K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
下游采购商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietstar Co., Ltd. | 越南 | 432 | $8.23M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Aleron Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 369 | $4.85M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Venus Vietnam Footwear Co., Ltd. | 越南 | 127 | $3.18M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Viet Glory Co., Ltd. | 越南 | 158 | $2.76M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Viet Power Co., Ltd. | 越南 | 131 | $2.13M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Vienergy Co., Ltd. | 越南 | 104 | $1.08M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| TOP TRIPOD GLOBAL LIMITED | 中国香港 | 39 | $544.5K | 印刷标签、鞋靴零件 |
| Nice Elite International Ltd. | 45 | $493.1K | 聚合物胶粘剂、鞋靴零件 | |
| HK Longda Intl Industry Ltd. | 中国 | 42 | $410.0K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Regis Co., Ltd. | 越南 | 35 | $382.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 746)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Hongkong Endurance Trading Co., Ltd. | 越南 | $32.2K |
| 2026-06-25 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Hongkong Endurance Trading Co., Ltd. | 越南 | $32.2K |
| 2026-06-19 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Hongkong Endurance Trading Co., Ltd. | 越南 | $32.2K |
| 2026-06-12 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Hongkong Endurance Trading Co., Ltd. | 越南 | $32.2K |
| 2026-06-08 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Hongkong Endurance Trading Co., Ltd. | 越南 | $32.2K |
| 2026-06-03 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Hongkong Endurance Trading Co., Ltd. | 越南 | $32.2K |
| 2026-05-29 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Hongkong Endurance Trading Co., Ltd. | 越南 | $32.2K |
| 2026-05-26 | 低密度聚乙烯 | Hongkong Endurance Trading Co., Ltd. | 越南 | $13.0K |
| 2026-05-20 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Hongkong Endurance Trading Co., Ltd. | 越南 | $32.2K |
| 2026-05-15 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 | Hongkong Endurance Trading Co., Ltd. | 越南 | $32.2K |
出口(共 1,681)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 橡胶塑料鞋件 | Power Excellence International Ltd. | 中国香港 | $6.5K |
| 2026-06-29 | 鞋靴零件 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $2.4K |
| 2026-06-29 | 鞋靴零件 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $3.0K |
| 2026-06-29 | 橡胶塑料鞋件 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $267 |
| 2026-06-29 | 鞋靴零件 | Nice Elite International Ltd. | 中国香港 | $8.2K |
| 2026-06-27 | 橡胶塑料鞋件 | TOP TRIPOD GLOBAL LIMITED | 中国香港 | $3.5K |
| 2026-06-27 | 橡胶塑料鞋件 | TOP TRIPOD GLOBAL LIMITED | 中国香港 | $7.9K |
| 2026-06-25 | 橡胶塑料鞋件 | AAA Merchandise Corp. | 中国香港 | $8.5K |
| 2026-06-24 | 橡胶塑料鞋件 | Junyue Industrial Co., Ltd. | 中国香港 | $9.5K |
| 2026-06-24 | 橡胶塑料鞋件 | TOP TRIPOD GLOBAL LIMITED | 中国香港 | $5.2K |