Broadcast Stone Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU BROADCAST STONE
130
进口笔数
1
出口笔数
$1.94M
进口金额
$9.5K
出口金额
2024-10-31
最近进口
2024-09-05
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202213988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFJB6F0 |
| 成立日期 | 2023-09-15 |
| 联系地址 | P401, tầng 4 toà nhà GC, số 6 khu B3, lô 6B Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU BROADCAST STONE |
| 企业英文名称 | BROADCAST STONE IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P401, tầng 4 toà nhà GC, số 6 khu B3, lô 6B Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0857598889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 13.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 600539 | 印花合成经编织物 |
| 600633 | 彩色合成针织布 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $1.93M |
| 印度 | 4 | $10.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $9.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 80 | $705.3K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Taizhou Zhongheng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $643.4K | 泵及压缩机零件、其他钢铁制品 |
| Sunshine (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $319.0K | 彩色合成针织布、印花合成经编织物 |
| Shandong Wanglin New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.0K | 其他不饱和聚酯 |
| Taizhou Zhian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.7K | 其他编结制品、合成纤维毯 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $36.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.7K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Huahan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
| The Unique Stone | 印度 | 3 | $8.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.9K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alvys Trading Inc. | 越南 | 1 | $9.5K | 针织头饰 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 其他塑料洁具 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-10-31 | 其他塑料洁具 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-10-22 | 合成针织布 | TAIZHOU ZHIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-09-25 | 塑料家具 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $882 |
| 2024-09-25 | 塑料家具 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $162 |
| 2024-09-25 | 塑料家具 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-09-25 | 塑料家具 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $846 |
| 2024-09-25 | 塑料家具 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-09-25 | 塑料家具 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-09-25 | 塑料家具 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 针织头饰 | ALVYS TRADING INC | 越南 | $9.5K |