SSAB Vietnam Trading Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - Kỹ THUậT SSAB VIệT NAM
- 邮箱5,727
- Facebook1
16
进口笔数
15
出口笔数
$79.3K
进口金额
$275.4K
出口金额
2024-12-04
最近进口
2024-04-05
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002143619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYC7T8RT |
| 成立日期 | 2019-11-05 |
| 联系地址 | Số 7 Phan Chu Trinh, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SSAB VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SSAB VIET NAM TRADING - TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Phan Chu Trinh, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977559383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 846890 | 焊接机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $29.4K |
| 德国 | 6 | $21.7K |
| 印度尼西亚 | 3 | $7.9K |
| 法国 | 2 | $5.2K |
| 中国 | 4 | $4.5K |
| 美国 | 1 | $4.1K |
| 意大利 | 1 | $2.3K |
| 瑞士 | 2 | $2.3K |
| 捷克 | 1 | $1.7K |
| 日本 | 1 | $430 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $275.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arthis GmbH | 德国 | 10 | $73.0K | 未装配硬质合金工具、机床零件附件 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.3K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Impexron GmbH | 德国 | 1 | $1.5K | 其他电气开关、阀门龙头 |
| Qingdao Yingli Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 阀门龙头、不锈钢管件 |
| Sen Te Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $430 | 其他钢铁制品、矿物加工机零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sen Te Trading Co., Ltd. | 越南 | 12 | $198.0K | 其他钢铁制品、矿物加工机零件 |
| Chun Chain Industrial Co., Ltd. | 越南 | 2 | $47.0K | 冶金机械零件 |
| Lees Shine Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.4K | 矿物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-04 | 其他测量仪器 | ARTHIS GMBH | 美国 | $4.1K |
| 2024-08-27 | 其他电气开关 | ARTHIS GMBH | 瑞士 | $814 |
| 2024-04-25 | 焊接机零件 | ARTHIS GMBH | 德国 | $570 |
| 2024-04-25 | 高压继电器 | ARTHIS GMBH | 印度尼西亚 | $1.9K |
| 2024-04-25 | 高压继电器 | ARTHIS GMBH | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2024-04-25 | 其他测量仪器 | ARTHIS GMBH | 德国 | $996 |
| 2024-04-24 | 人造蜡 | ARTHIS GMBH | 德国 | $5.7K |
| 2024-04-13 | 非泡沫橡胶密封件 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $880 |
| 2024-04-12 | 其他矿物制品 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-01 | 其他电气开关 | ARTHIS GMBH | 法国 | $4.1K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 发光二极管灯具 | SEN TE TRADING CO LTD | 越南 | $6.7K |
| 2024-01-19 | 冶金机械零件 | CHUN CHAIN IND CO LTD | 越南 | $25.6K |
| 2024-01-17 | 其他钢铁制品 | SEN TE TRADING CO LTD | 越南 | $262 |
| 2024-01-17 | 其他钢铁制品 | SEN TE TRADING CO LTD | 越南 | $162 |
| 2024-01-17 | 其他钢铁制品 | SEN TE TRADING CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-01-17 | 其他钢铁制品 | SEN TE TRADING CO LTD | 越南 | $626 |
| 2024-01-17 | 其他钢铁制品 | SEN TE TRADING CO LTD | 越南 | $788 |
| 2024-01-17 | 其他钢铁制品 | SEN TE TRADING CO LTD | 越南 | $162 |
| 2024-01-17 | 其他钢铁制品 | SEN TE TRADING CO LTD | 越南 | $961 |
| 2024-01-17 | 其他钢铁制品 | SEN TE TRADING CO LTD | 越南 | $243 |