SSAB Vietnam Trading Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 高压继电器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - Kỹ THUậT SSAB VIệT NAM

16
进口笔数
15
出口笔数
$79.3K
进口金额
$275.4K
出口金额
2024-12-04
最近进口
2024-04-05
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.5K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $450 · 1 笔出口 $35.5K · 1 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $21.4K · 1 笔2023-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.5K · 3 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $814 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $450 · 1 笔出口 $35.5K · 1 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $21.4K · 1 笔2023-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $34.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.5K · 3 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $814 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3002143619
企查查编码QVNYC7T8RT
成立日期2019-11-05
联系地址Số 7 Phan Chu Trinh, Phường Kỳ Long, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SSAB VIỆT NAM
企业英文名称SSAB VIET NAM TRADING - TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7 Phan Chu Trinh, Phường Vũng Áng, Hà Tĩnh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8541 - Đào tạo đại học 8542 - Đào tạo thạc sỹ 8543 - Đào tạo tiến sỹ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84977559383
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本21亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853649高压继电器
340490人造蜡
392690其他塑料制品
741220铜合金管件
842139气体过滤机械
846890焊接机零件
853650其他电气开关
903180其他测量仪器
401693非泡沫橡胶密封件
681519其他矿物制品

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
847490矿物加工机零件
843139机械零件
845490冶金机械零件
741980其他铜制品
842199过滤净化器零件
848360离合器联轴器
850440静止变流器
903180其他测量仪器
940542LED照明装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰1$29.4K
德国6$21.7K
印度尼西亚3$7.9K
法国2$5.2K
中国4$4.5K
美国1$4.1K
意大利1$2.3K
瑞士2$2.3K
捷克1$1.7K
日本1$430

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$275.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arthis GmbH德国10$73.0K未装配硬质合金工具、机床零件附件
Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd.中国3$3.3K其他塑料制品、气体过滤机械
Impexron GmbH德国1$1.5K其他电气开关、阀门龙头
Qingdao Yingli Machinery Co., Ltd.中国1$1.2K阀门龙头、不锈钢管件
Sen Te Trading Co., Ltd.越南1$430其他钢铁制品、矿物加工机零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sen Te Trading Co., Ltd.越南12$198.0K其他钢铁制品、矿物加工机零件
Chun Chain Industrial Co., Ltd.越南2$47.0K冶金机械零件
Lees Shine Trading Co., Ltd.越南1$30.4K矿物加工机零件

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-04其他测量仪器ARTHIS GMBH美国$4.1K
2024-08-27其他电气开关ARTHIS GMBH瑞士$814
2024-04-25焊接机零件ARTHIS GMBH德国$570
2024-04-25高压继电器ARTHIS GMBH印度尼西亚$1.9K
2024-04-25高压继电器ARTHIS GMBH印度尼西亚$1.8K
2024-04-25其他测量仪器ARTHIS GMBH德国$996
2024-04-24人造蜡ARTHIS GMBH德国$5.7K
2024-04-13非泡沫橡胶密封件NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD中国$880
2024-04-12其他矿物制品NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD中国$1.6K
2024-04-01其他电气开关ARTHIS GMBH法国$4.1K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-05发光二极管灯具SEN TE TRADING CO LTD越南$6.7K
2024-01-19冶金机械零件CHUN CHAIN IND CO LTD越南$25.6K
2024-01-17其他钢铁制品SEN TE TRADING CO LTD越南$262
2024-01-17其他钢铁制品SEN TE TRADING CO LTD越南$162
2024-01-17其他钢铁制品SEN TE TRADING CO LTD越南$1.4K
2024-01-17其他钢铁制品SEN TE TRADING CO LTD越南$626
2024-01-17其他钢铁制品SEN TE TRADING CO LTD越南$788
2024-01-17其他钢铁制品SEN TE TRADING CO LTD越南$162
2024-01-17其他钢铁制品SEN TE TRADING CO LTD越南$961
2024-01-17其他钢铁制品SEN TE TRADING CO LTD越南$243

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

SSAB Vietnam Trading Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →