Hac San Trading Construction Design Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế XâY DựNG THươNG MạI HạC SAN
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$186.5K
出口金额
—
最近进口
2025-11-12
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313298232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPF5EHUR |
| 成立日期 | 2015-06-10 |
| 联系地址 | Số T1-A03a.19, Tầng 3A, Tháp 1-A, Tòa nhà M-One, Số 35/12 Đường Bế Văn Cấm, Phường Tân Kiểng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI HẠC SAN |
| 企业英文名称 | HAC SAN TRADING CONSTRUCTION DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 793/49/1 Đường Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | 02873003975 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 481490 | 其他壁纸 |
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 7 | $134.9K |
| 新加坡 | 3 | $25.9K |
| 越南 | 7 | $25.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Platform Coffee Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $134.9K | 混合调味料、软垫木座椅 |
| Chickita F&B Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $26.9K | 混合调味料、陶瓷瓦 |
| Platform Coffee Pty Ltd | 越南 | 3 | $19.9K | 混合调味料、非玻璃化转印纸 |
| Daypower Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 混凝土建筑砖块 |
| LS Builders Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 混凝土建筑砖块 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 发光二极管灯具 | PLATFORM COFFEE PTY LTD | 澳大利亚 | $343 |
| 2025-11-12 | 非合成针织窗帘 | PLATFORM COFFEE PTY LTD | 澳大利亚 | $342 |
| 2025-11-12 | 金属框架软垫椅 | PLATFORM COFFEE PTY LTD | 澳大利亚 | $2.9K |
| 2025-11-12 | 其他钢铁结构体 | PLATFORM COFFEE PTY LTD | 越南 | $514 |
| 2025-11-12 | 金属办公家具 | PLATFORM COFFEE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2025-11-12 | LED光伏照明装置 | PLATFORM COFFEE PTY LTD | 澳大利亚 | $304 |
| 2025-11-12 | LED照明装置 | PLATFORM COFFEE PTY LTD | 澳大利亚 | $181 |
| 2025-11-12 | LED光伏照明装置 | PLATFORM COFFEE PTY LTD | 澳大利亚 | $400 |
| 2025-11-12 | 软垫木座椅 | PLATFORM COFFEE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2025-11-12 | LED光伏照明装置 | PLATFORM COFFEE PTY LTD | 澳大利亚 | $304 |