GYM GROUP .,JSC
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP - TậP ĐOàN GYM GROUP
10
进口笔数
0
出口笔数
$41.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-10
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108439956 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3EYN1PX |
| 成立日期 | 2018-09-20 |
| 联系地址 | Xóm 2, Thôn Miếu Môn, Xã Trần Phú, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP - TẬP ĐOÀN GYM GROUP |
| 企业英文名称 | GYM GROUP .,JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm 2, Thôn Miếu Môn, Xã Trần Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84988006863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $41.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Lijianbao Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 体育器材、其他钢铁制品 |
| Dezhou Mainuosen Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 体育器材、其他钢铁制品 |
| Dezhou Strongman Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 体育器材、其他钢铁制品 |
| Beijing Vita Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Shandong Scoli Sports Fitness Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 体育器材、非办公金属家具 |
| Nantong Rising Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 体育器材、硫化橡胶地板 |
| Shandong Baodelong Fitness Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Shandong MS Fitness Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 体育器材、贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 体育器材 | NANTONG RISING TEXTILE CO LTD CN | 中国 | $35 |
| 2026-02-10 | 体育器材 | DEZHOU MAINUOSEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-02-10 | 体育器材 | DEZHOU STRONGMAN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $897 |
| 2026-02-10 | 体育器材 | SHANDONG LI JIANBAO FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $194 |
| 2026-02-10 | 体育器材 | SHANDONG BAODELONG FITNESS CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-02-10 | 体育器材 | SHANDONG LI JIANBAO FITNESS EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $359 |
| 2026-02-10 | 体育器材 | DEZHOU MAINUOSEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15 |
| 2026-02-10 | 体育器材 | DEZHOU MAINUOSEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $58 |
| 2026-02-10 | 体育器材 | DEZHOU STRONGMAN MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $590 |
| 2026-02-10 | 体育器材 | NANTONG RISING TEXTILE CO LTD CN | 中国 | $13 |