Global Ecological Roofing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 沥青制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TấM LợP SINH THáI TOàN CầU
33
进口笔数
0
出口笔数
$219.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106803582 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN89RY55 |
| 成立日期 | 2015-03-30 |
| 联系地址 | Số 68 Ngõ 172 Đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẤM LỢP SINH THÁI TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL ECOLOGICAL ROOFING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84982142382 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680790 | 沥青制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $185.7K |
| 土耳其 | 2 | $17.1K |
| 加拿大 | 1 | $17.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Singer Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 24 | $157.4K | 其他钢铁结构体、沥青制品 |
| Nampac Building Products Inc. | 加拿大 | 1 | $17.1K | 沥青制品、卷状沥青制品 |
| Yigitsan Yapi Kimya Boya ve Izalat Maden Sanayi ve Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $16.8K | 沥青制品 |
| Zhejiang Hub Construction Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.1K | 其他钢铁结构体、沥青制品 |
| Zibo New Star Industrial Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.3K | 沥青制品、其他钢铁结构体 |
| BTM Bitumlu Tekerit Maddeleri A.Ş. | 土耳其 | 1 | $392 | 沥青制品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他钢铁结构体 | ZHEJIANG HUB CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $586 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁结构体 | ZHEJIANG HUB CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $103 |
| 2026-02-04 | 沥青制品 | ZHEJIANG HUB CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-02-04 | 沥青制品 | ZHEJIANG HUB CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-04 | 其他钢铁结构体 | ZHEJIANG HUB CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-02-04 | 沥青制品 | ZHEJIANG HUB CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-04 | 沥青制品 | ZHEJIANG HUB CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-02-04 | 其他钢铁结构体 | ZHEJIANG HUB CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-01-13 | 其他钢铁结构体 | ZHEJIANG HUB CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-01-13 | 其他钢铁结构体 | ZHEJIANG HUB CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $204 |