Vinh Thang Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 可玻化搪瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vĩnh Thắng
149
进口笔数
0
出口笔数
$3.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700514578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFX2HHM6 |
| 成立日期 | 2004-10-25 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Kim Sơn, Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VĨNH THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84919668888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 880亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 250700 | 高岭土 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 252910 | 长石 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $2.58M |
| 印度尼西亚 | 29 | $176.3K |
| 意大利 | 11 | $152.4K |
| 印度 | 16 | $49.8K |
| 伊朗 | 1 | $24.2K |
| 法国 | 6 | $12.4K |
| 捷克 | 1 | $5.9K |
| 波兰 | 1 | $5.9K |
| 奥地利 | 1 | $4.3K |
| 德国 | 5 | $3.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Yu Feng Material Ltd. | 中国 | 24 | $423.5K | 其他粘土、可玻化搪瓷 |
| Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 16 | $273.9K | 高岭土、可玻化搪瓷 |
| Boster Holdings Ltd. | 中国 | 9 | $271.3K | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
| Zibo Mingguan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $201.9K | 高硬度工业陶瓷、其他陶瓷制品 |
| Astral Material Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $170.8K | 可玻化搪瓷、其他螺纹紧固件 |
| SACMI (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $154.3K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| PT Alter Abadi Tbk | 印度尼西亚 | 19 | $112.5K | 高岭土 |
| HONGKONG HAODA GROUP LTD | 中国香港 | 7 | $110.9K | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| Kanimam Impex Private Ltd. | 印度 | 13 | $49.8K | 长石、石英 |
| PT Garuda Artha Resources | 印度尼西亚 | 7 | $47.5K | 高岭土 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | HONG KONG YU FENG MATERIAL LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-28 | 高岭土 | PT GARUDA ARTHA RESOURCES | 印度尼西亚 | $5.9K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | HONG KONG YU FENG MATERIAL LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-28 | 高岭土 | PT GARUDA ARTHA RESOURCES | 印度尼西亚 | $5.9K |
| 2026-04-16 | 其他粘土 | HONG KONG YU FENG MATERIAL LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-16 | 其他粘土 | HONG KONG YU FENG MATERIAL LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-03-12 | 工业陶瓷制品 | HONG KONG YU FENG MATERIAL LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-02-06 | 可玻化搪瓷 | HONG KONG YU FENG MATERIAL LTD | 中国 | $17.9K |
| 2026-01-26 | 长石 | KANIMAM IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $3.1K |
| 2026-01-23 | 其他粘土 | HONG KONG YU FENG MATERIAL LTD | 中国 | $9.6K |