Vinh Thang Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 可玻化搪瓷

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Vĩnh Thắng

149
进口笔数
0
出口笔数
$3.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $537.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $537.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $334.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $79.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $109.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $537.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $55.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $42.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $334.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $79.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $63.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $109.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $61.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5700514578
企查查编码QVNFX2HHM6
成立日期2004-10-25
联系地址Cụm Công nghiệp Kim Sơn, Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VĨNH THẮNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话+84919668888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本880亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320720可玻化搪瓷
250700高岭土
690919工业陶瓷制品
252910长石
250840其他粘土
401693非泡沫橡胶密封件
340290工业清洁制剂
732690其他钢铁制品
400922金属增强橡胶管
731815钢铁螺钉螺栓

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$2.58M
印度尼西亚29$176.3K
意大利11$152.4K
印度16$49.8K
伊朗1$24.2K
法国6$12.4K
捷克1$5.9K
波兰1$5.9K
奥地利1$4.3K
德国5$3.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hong Kong Yu Feng Material Ltd.中国24$423.5K其他粘土、可玻化搪瓷
Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd.中国16$273.9K高岭土、可玻化搪瓷
Boster Holdings Ltd.中国9$271.3K可玻化搪瓷、制成颜料
Zibo Mingguan Import & Export Trading Co., Ltd.中国10$201.9K高硬度工业陶瓷、其他陶瓷制品
Astral Material Industrial Co., Ltd.中国4$170.8K可玻化搪瓷、其他螺纹紧固件
SACMI (Singapore) Pte. Ltd.新加坡9$154.3K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
PT Alter Abadi Tbk印度尼西亚19$112.5K高岭土
HONGKONG HAODA GROUP LTD中国香港7$110.9K可玻化搪瓷、玻璃粉/粒
Kanimam Impex Private Ltd.印度13$49.8K长石、石英
PT Garuda Artha Resources印度尼西亚7$47.5K高岭土

近期贸易明细

进口(共 149)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他化学制剂HONG KONG YU FENG MATERIAL LTD中国$12.1K
2026-04-28高岭土PT GARUDA ARTHA RESOURCES印度尼西亚$5.9K
2026-04-28其他化学制剂HONG KONG YU FENG MATERIAL LTD中国$12.1K
2026-04-28高岭土PT GARUDA ARTHA RESOURCES印度尼西亚$5.9K
2026-04-16其他粘土HONG KONG YU FENG MATERIAL LTD中国$19.2K
2026-04-16其他粘土HONG KONG YU FENG MATERIAL LTD中国$19.2K
2026-03-12工业陶瓷制品HONG KONG YU FENG MATERIAL LTD中国$9.1K
2026-02-06可玻化搪瓷HONG KONG YU FENG MATERIAL LTD中国$17.9K
2026-01-26长石KANIMAM IMPEX PRIVATE LTD印度$3.1K
2026-01-23其他粘土HONG KONG YU FENG MATERIAL LTD中国$9.6K

相关企业 · 同类产品

Vinh Thang Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →