Quang Viet Thien Nghi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUảNG VIệT THIêN NGHI
13
进口笔数
0
出口笔数
$236.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107773115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ1R6VYY |
| 成立日期 | 2017-03-23 |
| 联系地址 | Số nhà 345, đường Lâm Du, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG VIỆT THIÊN NGHI |
| 企业英文名称 | QUANG VIET THIEN NGHI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 345, đường Lâm Du, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84989292792 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 850511 | 金属永磁体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $236.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Tianshunyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $99.8K | 自粘塑料片、玩具模型 |
| LUCKYPATH (FOSHAN) HARDWARE CO.,LTD | 中国 | 2 | $75.2K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Guangzhou Shunyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.6K | 非办公金属家具、塑纺容器 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yidatong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 镀锌钢板、液压车辆千斤顶 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-22 | 钢铁弹簧 | LUCKYPATH (FOSHAN) HARDWARE CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-05-22 | 非螺纹钢销 | LUCKYPATH (FOSHAN) HARDWARE CO.,LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-05-22 | 钢铁螺钉螺栓 | LUCKYPATH (FOSHAN) HARDWARE CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-05-22 | 电热电阻器 | LUCKYPATH (FOSHAN) HARDWARE CO.,LTD | 中国 | $13.6K |
| 2026-05-22 | 非螺纹钢销 | LUCKYPATH (FOSHAN) HARDWARE CO.,LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-05-22 | 非螺纹钢销 | LUCKYPATH (FOSHAN) HARDWARE CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-05-22 | 钢铁螺钉螺栓 | LUCKYPATH (FOSHAN) HARDWARE CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-05-22 | 其他钢铁制品 | LUCKYPATH (FOSHAN) HARDWARE CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-03-30 | 塑料管 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $385 |
| 2026-03-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |