Hong Phuc Tan Garment Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGUYêN PHụ LIệU MAY MặC HồNG PHúC TâN
35
进口笔数
0
出口笔数
$840.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109664256 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSEYPQX4 |
| 成立日期 | 2021-06-09 |
| 联系地址 | Thửa đất CL 21-L21-14, Khu đất dịch vụ Hòa Bình, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGUYÊN PHỤ LIỆU MAY MẶC HỒNG PHÚC TÂN |
| 企业英文名称 | HONG PHUC TAN GARMENT MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất CL 21-L21-14, Khu đất dịch vụ Hòa Bình, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84972801162 |
| 邮箱 | maymachongphuctan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 580620 | 窄幅弹性织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580610 | 机织绒布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $840.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Puhua E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 15 | $396.8K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $205.2K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $203.6K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| ee2524512702d65c63b0aca646b58574 | 1 | $34.5K |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他电子IC | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-06 | 塑料纽扣 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $215 |
| 2026-02-06 | 非金属塑料纽扣 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-02-06 | 塑料纽扣 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-02-06 | 其他电子IC | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-06 | 非金属塑料纽扣 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $63 |
| 2026-02-06 | 金属纽扣 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $211 |
| 2026-02-06 | 金属纽扣 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-02-06 | 其他电子IC | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-06 | 金属纽扣 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $246 |