HA NOI AFT CO LTD

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 糙米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AFT Hà NộI

28
进口笔数
0
出口笔数
$2.54M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-20
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $346.9K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $269.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $146.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $302.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $320.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $138.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $346.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $236.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $322.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $269.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $146.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $302.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $320.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $138.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $346.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $236.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $322.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106053971
企查查编码QVN6ACKGFE
成立日期2012-12-06
联系地址Số nhà 562 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AFT HÀ NỘI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 562 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84989059980
邮箱afthanoi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100620糙米
100590其他玉米
390230丙烯共聚物
100630碾磨大米
230230小麦麸皮残渣
230330酿造废料
390110低密度聚乙烯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度21$2.16M
美国1$196.2K
韩国3$109.1K
泰国1$42.1K
斐济2$37.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KIVISA AGRO PRIVATE LTD印度7$826.2K碾磨大米、糙米
UNIQUE ORGANICS LTD印度6$606.1K碾磨大米、糙米
OAGRI FARM PRIVATE LTD印度5$550.1K糙米
POET NUTRITION LLC美国1$196.2K酿造废料、大豆油渣
RELIANCE RETAIL LTD印度2$138.4K碾磨大米、其他玉米
LOTTE CHEMICAL CORP ORATION韩国3$109.1KABS共聚物、聚碳酸酯
PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD泰国1$42.1K高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
PUNJAS PTE LTD新加坡2$37.4K小麦麸皮残渣
Sri Devaaraja Agro Industries印度1$35.3K其他加工水果、其他果仁制品

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-20碾磨大米UNIQUE ORGANICS LTD印度$65.7K
2024-11-18碾磨大米UNIQUE ORGANICS LTD印度$131.4K
2024-11-11糙米KIVISA AGRO PRIVATE LTD印度$125.3K
2024-10-22糙米KIVISA AGRO PRIVATE LTD印度$125.3K
2024-10-03糙米KIVISA AGRO PRIVATE LTD印度$110.9K
2024-09-28糙米KIVISA AGRO PRIVATE LTD印度$124.8K
2024-09-27糙米KIVISA AGRO PRIVATE LTD印度$110.9K
2024-09-18糙米KIVISA AGRO PRIVATE LTD印度$111.2K
2024-08-26糙米KIVISA AGRO PRIVATE LTD印度$117.7K
2024-08-12小麦麸皮残渣PUNJAS PTE LTD斐济$20.8K

相关企业 · 同类产品

HA NOI AFT CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →