HA NOI AFT CO LTD
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 糙米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AFT Hà NộI
28
进口笔数
0
出口笔数
$2.54M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-20
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106053971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6ACKGFE |
| 成立日期 | 2012-12-06 |
| 联系地址 | Số nhà 562 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AFT HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 562 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84989059980 |
| 邮箱 | afthanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100620 | 糙米 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 21 | $2.16M |
| 美国 | 1 | $196.2K |
| 韩国 | 3 | $109.1K |
| 泰国 | 1 | $42.1K |
| 斐济 | 2 | $37.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KIVISA AGRO PRIVATE LTD | 印度 | 7 | $826.2K | 碾磨大米、糙米 |
| UNIQUE ORGANICS LTD | 印度 | 6 | $606.1K | 碾磨大米、糙米 |
| OAGRI FARM PRIVATE LTD | 印度 | 5 | $550.1K | 糙米 |
| POET NUTRITION LLC | 美国 | 1 | $196.2K | 酿造废料、大豆油渣 |
| RELIANCE RETAIL LTD | 印度 | 2 | $138.4K | 碾磨大米、其他玉米 |
| LOTTE CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | 3 | $109.1K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| PTT GLOBAL CHEMICAL PUBLIC CO LTD | 泰国 | 1 | $42.1K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
| PUNJAS PTE LTD | 新加坡 | 2 | $37.4K | 小麦麸皮残渣 |
| Sri Devaaraja Agro Industries | 印度 | 1 | $35.3K | 其他加工水果、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 碾磨大米 | UNIQUE ORGANICS LTD | 印度 | $65.7K |
| 2024-11-18 | 碾磨大米 | UNIQUE ORGANICS LTD | 印度 | $131.4K |
| 2024-11-11 | 糙米 | KIVISA AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $125.3K |
| 2024-10-22 | 糙米 | KIVISA AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $125.3K |
| 2024-10-03 | 糙米 | KIVISA AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $110.9K |
| 2024-09-28 | 糙米 | KIVISA AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $124.8K |
| 2024-09-27 | 糙米 | KIVISA AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $110.9K |
| 2024-09-18 | 糙米 | KIVISA AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $111.2K |
| 2024-08-26 | 糙米 | KIVISA AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $117.7K |
| 2024-08-12 | 小麦麸皮残渣 | PUNJAS PTE LTD | 斐济 | $20.8K |