Rossa Pharma International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 食用油脂制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Rossa Pharma
13
进口笔数
0
出口笔数
$632.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312025507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB5WEPQG |
| 成立日期 | 2012-10-26 |
| 联系地址 | 35/9B Trần Đình Xu, Phường Cầu Kho, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ ROSSA PHARMA |
| 企业英文名称 | ROSSA PHARMA INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 35/9B Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | +842839206013 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 150420 | 鱼油脂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 13 | $632.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oceania Bodycare Natural Nutrition Group Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 13 | $632.0K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | OCEANIA BODYCARE NATURAL NUTRITION GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | OCEANIA BODYCARE NATURAL NUTRITION GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $624 |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | OCEANIA BODYCARE NATURAL NUTRITION GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $262 |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | OCEANIA BODYCARE NATURAL NUTRITION GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $249 |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | OCEANIA BODYCARE NATURAL NUTRITION GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | OCEANIA BODYCARE NATURAL NUTRITION GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $249 |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | OCEANIA BODYCARE NATURAL NUTRITION GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | OCEANIA BODYCARE NATURAL NUTRITION GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $391 |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | OCEANIA BODYCARE NATURAL NUTRITION GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $196 |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | OCEANIA BODYCARE NATURAL NUTRITION GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $3.3K |