Quang Vinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Quang Vinh
24
进口笔数
0
出口笔数
$190.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600326652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXG2K5S |
| 成立日期 | 2003-12-10 |
| 联系地址 | Sô 103 Bắc Ninh, Phường Nguyễn Du, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG VINH |
| 企业英文名称 | QUANG VINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Sô 103 Bắc Ninh, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84913290280 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848390 | 传动部件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 843290 | 土壤机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $190.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Sinolen Textile Co., Ltd. | 中国 | 6 | $97.5K | 合成单丝纱、聚酯高强力纱 |
| Thinh Phu Import Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $34.4K | 柴油机零件、发动机泵 |
| Cong Ty XNK May Moc Kinh Hy Hop Phi An Huy Trung Quoc | 中国 | 6 | $24.8K | 模制纸浆、钢铁弹簧 |
| Hefei Jingxi Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.4K | 柴油机零件、传动轴及曲柄 |
| Cong Ty XNK May Moc Kinh Hy - Hop Phi | 中国 | 2 | $10.9K | 带配件增强橡胶管、其他硫化橡胶制品 |
| Guangxi Dongxing Kaijunxin Trading Co., Ltd. | 1 | $5.1K | 柴油机零件、发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 钢铁铰接链 | THINH PHU IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-03-02 | 带配件增强橡胶管 | THINH PHU IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-03-02 | 排气系统零件 | THINH PHU IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $71 |
| 2026-03-02 | 其他硫化橡胶制品 | THINH PHU IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-01-22 | 轴承座 | HEFEI JINGXI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $180 |
| 2026-01-22 | 其他车辆零件 | HEFEI JINGXI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $90 |
| 2026-01-22 | 发动机泵 | HEFEI JINGXI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $315 |
| 2026-01-22 | 土壤机械零件 | HEFEI JINGXI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $112 |
| 2026-01-22 | 柴油机零件 | HEFEI JINGXI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $240 |
| 2026-01-22 | 其他轴承 | HEFEI JINGXI MACHINERY IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $36 |