VINH BAO CONSTRUCTION & TRADING JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Vĩnh Bảo
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312038457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSGPT2V2 |
| 成立日期 | 2012-11-05 |
| 联系地址 | 670/87/34 Đoàn Văn Bơ, Phường 16, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VĨNH BẢO |
| 企业英文名称 | VINH BAO CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 670/87/34 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0710 - Khai thác quặng sắt 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02837719645 |
| 传真 | 0837712154 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.35M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Rezota Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.35M | 电力控制板、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 无缝钢管 | KUNSHAN REZOTA CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 无缝钢管 | KUNSHAN REZOTA CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 无缝钢管 | KUNSHAN REZOTA CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 无缝钢管 | KUNSHAN REZOTA CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-21 | 无缝钢管 | KUNSHAN REZOTA CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-21 | 无缝钢管 | KUNSHAN REZOTA CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 无缝钢管 | KUNSHAN REZOTA CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-21 | 无缝钢管 | KUNSHAN REZOTA CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-16 | 非钢铁软管 | KUNSHAN REZOTA CO LTD | 中国 | $257 |
| 2026-04-16 | 阀门龙头 | KUNSHAN REZOTA CO LTD | 中国 | $410 |