Tan Tien Trading Business & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 固体烧碱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và KINH DOANH THươNG MạI TâN TIếN
1
进口笔数
2
出口笔数
$26.8K
进口金额
$49.6K
出口金额
2023-12-28
最近进口
2024-02-01
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101438505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5D1H7W |
| 成立日期 | 2004-01-02 |
| 联系地址 | Nhà số 9, tổ 13, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TIẾN |
| 企业英文名称 | TAN TIEN TRADING BUSINESS AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 9, tổ 13, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842436557071 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $26.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $31.7K |
| 越南 | 1 | $17.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Hongxing International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.8K | 初级形态聚氯乙烯、固体烧碱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinhao Chemical Import & Export Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $31.7K | 碳酸钠、固体烧碱 |
| Laos Southern Mining & Smelting Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.9K | 化工残渣、固体烧碱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 固体烧碱 | CHINA HONGXING INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $26.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 固体烧碱 | LAOS SOUTHERN MINING SMELTING SOLE CO LTD | 越南 | $17.9K |
| 2024-01-05 | 固体烧碱 | JINHAO CHEMICAL IMPORT EXPORT SOLE CO LTD | 老挝 | $31.7K |