NGN Equipment & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 37.5瓦以下电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DịCH Vụ NGN
51
进口笔数
3
出口笔数
$195.2K
进口金额
$1.5K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2023-10-30
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317195742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXH7GG7E |
| 成立日期 | 2022-03-14 |
| 联系地址 | 177/1A13 Trần Thị Cờ, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ NGN |
| 企业英文名称 | NGN EQUIPMENT AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 177/1A13 Trần Thị Cờ, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938942482 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 30 | $108.9K |
| 中国 | 27 | $35.6K |
| 意大利 | 18 | $21.5K |
| 德国 | 15 | $15.5K |
| 中国台湾 | 5 | $7.0K |
| 美国 | 7 | $3.9K |
| 新西兰 | 5 | $2.5K |
| 捷克 | 1 | $272 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Belimo Asia Pacific Ltd. | 中国 | 27 | $167.6K | 阀门龙头、37.5瓦以下电机 |
| Belimo Asia Pacific Ltd. | 瑞士 | 3 | $7.3K | 37.5瓦以下电机、阀门龙头 |
| Karsten Technical Components | 意大利 | 2 | $7.3K | 37.5瓦以下电机 |
| Tigeriot Co., Ltd. | 中国 | 6 | $4.5K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Dorian Drake International, Inc. | 秘鲁 | 2 | $3.0K | 防冻制剂、其他油类添加剂 |
| Oxidation Technologies LLC | 美国 | 4 | $2.1K | 液体气体测量仪、气体过滤机械 |
| Intelligent Building Controls | 爱尔兰 | 2 | $1.3K | 37.5瓦以下电机、阀门零件 |
| BELIMO | 中国香港 | 1 | $735 | 自动控制仪器、阀门龙头 |
| Belimo Actuators Ltd. | 美国 | 1 | $596 | 37.5瓦以下电机、阀门龙头 |
| Oxidation Technologies LLC | 爱尔兰 | 1 | $435 | 液体气体测量仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.5K | 其他塑料制品、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 37.5瓦以下电机 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 瑞士 | $557 |
| 2026-04-14 | 37.5瓦以下电机 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 瑞士 | $557 |
| 2026-04-14 | 37.5瓦以下电机 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 瑞士 | $338 |
| 2026-04-14 | 37.5瓦以下电机 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 瑞士 | $479 |
| 2026-04-14 | 37.5瓦以下电机 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 瑞士 | $537 |
| 2026-04-14 | 37.5瓦以下电机 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 瑞士 | $338 |
| 2026-04-14 | 37.5瓦以下电机 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 瑞士 | $479 |
| 2026-04-14 | 37.5瓦以下电机 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 瑞士 | $537 |
| 2026-04-13 | 阀门龙头 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 意大利 | $100 |
| 2026-04-13 | 液体气体测量仪 | BELIMO ASIA PACIFIC LTD | 德国 | $240 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-30 | 37.5瓦以下电机 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $591 |
| 2023-10-27 | 37.5瓦以下电机 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $591 |
| 2023-10-09 | 37.5瓦以下电机 | SONOVA OPERATIONS CENTER VIETNAM CO LTD | 越南 | $320 |