Daishin Global Asia Co., Ltd. - Dong Nai Branch

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH DAISHIN GLOBAL ASIA TạI ĐồNG NAI

17
进口笔数
37
出口笔数
$206.0K
进口金额
$3.21M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-23
最近出口
6
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $221.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.2K · 2 笔出口 $200 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 1 笔2024-11进口 $158 · 2 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $221.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 1 笔2025-02进口 $14.4K · 1 笔出口 $53.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $220.9K · 2 笔2025-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $156.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $119.7K · 1 笔2026-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.2K · 2 笔出口 $192.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2026-04进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $121.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.2K · 2 笔出口 $200 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $118.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $115.5K · 1 笔2024-11进口 $158 · 2 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $221.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.6K · 1 笔2025-02进口 $14.4K · 1 笔出口 $53.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $220.9K · 2 笔2025-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $156.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.4K · 1 笔出口 $119.7K · 1 笔2026-01进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.2K · 2 笔出口 $192.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $38.0K · 1 笔2026-04进口 $59.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314833764-001
企查查编码QVNWN34JKU
成立日期2019-03-04
联系地址Đường số 6, khu công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DAISHIN GLOBAL ASIA TẠI ĐỒNG NAI
企业英文名称BRANCH OF DAISHIN GLOBAL ASIA CO., LTD IN DONG NAI
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Đường số 6, khu công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话0908982717
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730630焊接钢管
320890聚合物基油漆
761010铝制结构体
610990非棉针织背心
72162180mm以下L型钢
730840钢铁脚手架支柱

出口

HS 编码产品
730840钢铁脚手架支柱
732690其他钢铁制品
721049镀锌钢板
730890其他钢铁结构体
731824非螺纹钢销
732620钢铁丝制品
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$174.7K
日本4$23.0K
中国1$8.1K
韩国2$158

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本35$3.06M
越南1$110.4K
韩国1$230

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Lance International Co., Ltd.越南10$174.7K焊接钢管、其他钢铁制品
JFE Shoji Corporation日本1$14.4K冷轧钢卷、镀锌钢板
Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd.中国1$8.1K钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品
Nihon Ruspert Co., Ltd.日本2$7.3K聚合物基油漆、聚酯油漆
Daishin Co., Ltd.日本1$1.3K螺纹加工工具、其他无机酸
Hanaing Co., Ltd.韩国2$158铝制结构体

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sankyo Corporation日本32$2.86M钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品
SANKYO CORP日本1$192.6K钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品
Sankyo Corporation越南1$110.4K钢铁脚手架支柱
Daishin Co., Ltd.日本2$41.0K手工工具、单手修枝剪
Hanaing Co., Ltd.韩国1$230非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20焊接钢管DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD越南$1.7K
2026-04-20焊接钢管DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD越南$700
2026-04-20焊接钢管DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD越南$1.7K
2026-04-20焊接钢管DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD越南$3.0K
2026-04-20焊接钢管DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD越南$279
2026-04-20焊接钢管DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD越南$1.6K
2026-04-20焊接钢管DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD越南$700
2026-04-20焊接钢管DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD越南$161
2026-04-20焊接钢管DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD越南$3.9K
2026-04-20焊接钢管DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD越南$3.9K

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23钢铁脚手架支柱DAISHIN CO., LTD$26.3K
2026-03-23镀锌钢板DAISHIN CO., LTD日本$1.0K
2026-03-23钢铁丝制品DAISHIN CO., LTD$8.1K
2026-03-23钢铁脚手架支柱DAISHIN CO., LTD$2.1K
2026-03-23其他钢铁制品DAISHIN CO., LTD$509
2026-02-09钢铁脚手架支柱SANKYO CORP日本$52.5K
2026-02-09钢铁脚手架支柱SANKYO CORP日本$25.0K
2026-02-09钢铁脚手架支柱SANKYO CORP日本$33.4K
2026-02-09其他钢铁制品SANKYO CORP日本$2.2K
2026-02-09钢铁脚手架支柱SANKYO CORP日本$78.5K

相关企业 · 同类产品

Daishin Global Asia Co., Ltd. - Dong Nai Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →