Daishin Global Asia Co., Ltd. - Dong Nai Branch
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH DAISHIN GLOBAL ASIA TạI ĐồNG NAI
17
进口笔数
37
出口笔数
$206.0K
进口金额
$3.21M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-03-23
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314833764-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWN34JKU |
| 成立日期 | 2019-03-04 |
| 联系地址 | Đường số 6, khu công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DAISHIN GLOBAL ASIA TẠI ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | BRANCH OF DAISHIN GLOBAL ASIA CO., LTD IN DONG NAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Đường số 6, khu công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0908982717 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730630 | 焊接钢管 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $174.7K |
| 日本 | 4 | $23.0K |
| 中国 | 1 | $8.1K |
| 韩国 | 2 | $158 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 35 | $3.06M |
| 越南 | 1 | $110.4K |
| 韩国 | 1 | $230 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 10 | $174.7K | 焊接钢管、其他钢铁制品 |
| JFE Shoji Corporation | 日本 | 1 | $14.4K | 冷轧钢卷、镀锌钢板 |
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品 |
| Nihon Ruspert Co., Ltd. | 日本 | 2 | $7.3K | 聚合物基油漆、聚酯油漆 |
| Daishin Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.3K | 螺纹加工工具、其他无机酸 |
| Hanaing Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $158 | 铝制结构体 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sankyo Corporation | 日本 | 32 | $2.86M | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品 |
| SANKYO CORP | 日本 | 1 | $192.6K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品 |
| Sankyo Corporation | 越南 | 1 | $110.4K | 钢铁脚手架支柱 |
| Daishin Co., Ltd. | 日本 | 2 | $41.0K | 手工工具、单手修枝剪 |
| Hanaing Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $230 | 非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 焊接钢管 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 焊接钢管 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $700 |
| 2026-04-20 | 焊接钢管 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 焊接钢管 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-20 | 焊接钢管 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $279 |
| 2026-04-20 | 焊接钢管 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 焊接钢管 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $700 |
| 2026-04-20 | 焊接钢管 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-04-20 | 焊接钢管 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 焊接钢管 | DAIWA LANCE INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $3.9K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 钢铁脚手架支柱 | DAISHIN CO., LTD | — | $26.3K |
| 2026-03-23 | 镀锌钢板 | DAISHIN CO., LTD | 日本 | $1.0K |
| 2026-03-23 | 钢铁丝制品 | DAISHIN CO., LTD | — | $8.1K |
| 2026-03-23 | 钢铁脚手架支柱 | DAISHIN CO., LTD | — | $2.1K |
| 2026-03-23 | 其他钢铁制品 | DAISHIN CO., LTD | — | $509 |
| 2026-02-09 | 钢铁脚手架支柱 | SANKYO CORP | 日本 | $52.5K |
| 2026-02-09 | 钢铁脚手架支柱 | SANKYO CORP | 日本 | $25.0K |
| 2026-02-09 | 钢铁脚手架支柱 | SANKYO CORP | 日本 | $33.4K |
| 2026-02-09 | 其他钢铁制品 | SANKYO CORP | 日本 | $2.2K |
| 2026-02-09 | 钢铁脚手架支柱 | SANKYO CORP | 日本 | $78.5K |