TPP Technology & Development Corporation
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN Và CôNG NGHệ TPP
7
进口笔数
110
出口笔数
$26.0K
进口金额
$882.9K
出口金额
2026-01-30
最近进口
2026-03-03
最近出口
5
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313621407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKSSRU76 |
| 成立日期 | 2016-01-15 |
| 联系地址 | L18 -11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ CÔNG NGHỆ TPP |
| 企业英文名称 | TPP TECHNOLOGY AND DEVELOPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | L18 -11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 电话 | +84971866879 |
| 邮箱 | biet.nguyen@tpptech.com.vn |
| 官网 | www.tpptech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $16.4K |
| 印度 | 2 | $6.6K |
| 中国 | 3 | $2.8K |
| 德国 | 1 | $113 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 110 | $882.9K |
| 韩国 | 1 | $67 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental Motor Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $17.1K | 37.5瓦以下电机、齿轮及变速器 |
| Metalmech Engineering | 印度 | 2 | $6.6K | 电器装置零件、铜螺纹紧固件 |
| E Abel Electrical Equipments Inc. | 中国 | 1 | $1.8K | 电力控制板、电气装置零件 |
| Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $399 | 其他塑料制品、车辆悬挂零件 |
| CODESYS GmbH | 德国 | 1 | $113 | 固态存储设备、印刷标签 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $631.1K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 22 | $78.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $60.2K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Foster Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $50.9K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $27.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI | 新加坡 | 1 | $26.2K | 其他塑料制品、纸制包装容器 |
| Hoya Len Vietnam Co., Ltd. Quang Ngai Branch | 越南 | 2 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Hoya Len Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他塑料制品、高压继电器 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 电气装置零件 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $80 |
| 2026-01-30 | 电气装置零件 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $190 |
| 2026-01-30 | 电气装置零件 | NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $130 |
| 2026-01-28 | 电气装置零件 | E ABEL ELECTRICAL EQUIPMENTS INC | 中国 | $920 |
| 2026-01-28 | 电气装置零件 | E ABEL ELECTRICAL EQUIPMENTS INC | 中国 | $840 |
| 2026-01-07 | 750W以下直流电机 | ORIENTAL MOTOR ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $7.0K |
| 2026-01-07 | 750W以下直流电机 | ORIENTAL MOTOR ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $868 |
| 2026-01-07 | 电力控制板 | ORIENTAL MOTOR ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $6.6K |
| 2026-01-07 | 带接头绝缘电线 | ORIENTAL MOTOR ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $665 |
| 2025-11-05 | 750W以下直流电机 | ORIENTAL MOTOR ASIA PACIFIC PTE LTD | 日本 | $945 |
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 1000伏以下插头插座 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-03-03 | 铜绕组线 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-03-03 | 其他钢铁制品 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $471 |
| 2026-03-03 | 绝缘电线 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $105 |
| 2026-03-03 | 绝缘电线 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $435 |
| 2026-03-03 | 1000伏以下插头插座 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-03-03 | 绝缘电线 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-03-03 | 电气装置零件 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $215 |
| 2026-03-03 | 合金钢焊管 | BEKAERT VIETNAM CO LTD | 越南 | $277 |
| 2026-02-27 | 1000伏以下插头插座 | CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM | 越南 | $14 |