TPP Technology & Development Corporation

越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN Và CôNG NGHệ TPP

7
进口笔数
110
出口笔数
$26.0K
进口金额
$882.9K
出口金额
2026-01-30
最近进口
2026-03-03
最近出口
5
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $220.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2023-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $14.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $220.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $105.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-01进口 $17.3K · 3 笔出口 $26.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 4 笔2023-10进口 $3.3K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $14.1K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $220.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $62.0K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $105.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-01进口 $17.3K · 3 笔出口 $26.2K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313621407
企查查编码QVNKSSRU76
成立日期2016-01-15
联系地址L18 -11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ CÔNG NGHỆ TPP
企业英文名称TPP TECHNOLOGY AND DEVELOPMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址L18 -11-13, Tầng 18, Tòa nhà Vincom Center Đồng Khởi, 72 Lê, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
电话+84971866879
邮箱biet.nguyen@tpptech.com.vn
官网www.tpptech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850131750W以下直流电机
853710电力控制板
853810电气装置零件
854442带接头绝缘电线
731819其他螺纹紧固件
741539其他铜制品
852351固态存储设备
853890电器装置零件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
854449绝缘电线
731819其他螺纹紧固件
730650合金钢焊管
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓
853650其他电气开关
853710电力控制板
854411铜绕组线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$16.4K
印度2$6.6K
中国3$2.8K
德国1$113

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南110$882.9K
韩国1$67

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oriental Motor Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$17.1K37.5瓦以下电机、齿轮及变速器
Metalmech Engineering印度2$6.6K电器装置零件、铜螺纹紧固件
E Abel Electrical Equipments Inc.中国1$1.8K电力控制板、电气装置零件
Ningbo Shimao Tong International Co., Ltd.中国1$399其他塑料制品、车辆悬挂零件
CODESYS GmbH德国1$113固态存储设备、印刷标签

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南76$631.1K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch越南22$78.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd.越南2$60.2K其他硫化橡胶制品、其他塑料制品
Foster Electronics Co., Ltd.越南2$50.9K其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南6$27.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM - CHI NHANH QUANG NGAI新加坡1$26.2K其他塑料制品、纸制包装容器
Hoya Len Vietnam Co., Ltd. Quang Ngai Branch越南2$3.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Hoya Len Vietnam Co., Ltd.越南2$2.3K其他塑料制品、高压继电器
Bekaert Vietnam Co., Ltd.新加坡1$2.0K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Hoya Lens Vietnam Ltd.越南1$1.2K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30电气装置零件NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD中国$80
2026-01-30电气装置零件NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD中国$190
2026-01-30电气装置零件NINGBO SHIMAOTONG INTERNATIONAL CO LTD中国$130
2026-01-28电气装置零件E ABEL ELECTRICAL EQUIPMENTS INC中国$920
2026-01-28电气装置零件E ABEL ELECTRICAL EQUIPMENTS INC中国$840
2026-01-07750W以下直流电机ORIENTAL MOTOR ASIA PACIFIC PTE LTD日本$7.0K
2026-01-07750W以下直流电机ORIENTAL MOTOR ASIA PACIFIC PTE LTD日本$868
2026-01-07电力控制板ORIENTAL MOTOR ASIA PACIFIC PTE LTD日本$6.6K
2026-01-07带接头绝缘电线ORIENTAL MOTOR ASIA PACIFIC PTE LTD中国$665
2025-11-05750W以下直流电机ORIENTAL MOTOR ASIA PACIFIC PTE LTD日本$945

出口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-031000伏以下插头插座BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$14
2026-03-03铜绕组线BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$41
2026-03-03其他钢铁制品BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$471
2026-03-03绝缘电线BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$105
2026-03-03绝缘电线BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$435
2026-03-031000伏以下插头插座BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$14
2026-03-03绝缘电线BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$19
2026-03-03电气装置零件BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$215
2026-03-03合金钢焊管BEKAERT VIETNAM CO LTD越南$277
2026-02-271000伏以下插头插座CONG TY TNHH BEKAERT VIET NAM越南$14

相关企业 · 同类产品

TPP Technology & Development Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →